enlil

enlil

Enlil was the powerful god of the air and wind.

Định nghĩa

Danh từ riêng: En-lin (thần Enlil) – vị thần của không khí vua của các vị thần trong thần thoại Sumer.

  • Enlil một trong những vị thần quan trọng nhất trong tôn giáo Lưỡng cổ đại, thường được coi thần của bầu trời, gió, bão, quyền lực tối cao. Ông được xem người ban hành các mệnh lệnh thiêng liêng quyết định số phận của loài người.
dụ sử dụng
  • (Enlil vị thần tối cao trong quần thần Sumer, cai trị các vị thần khác.)
  • (Người Sumer cổ đại xây dựng đền thờ để tôn thờ Enlil, hy vọng nhận được sự ưu ái của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the cult of Enlil": sự thờ phụng Enlil trong các nghi lễ tôn giáo.

    • The cult of Enlil centered around the city of Nippur. (Sự thờ phụng Enlil tập trung quanh thành phố Nippur.)
  • "Enlil's decree": mệnh lệnh của Enlil, thường được coi bất di bất dịch.

    • According to myth, Enlil's decree could bring both prosperity and destruction. (Theo thần thoại, mệnh lệnh của Enlil có thể mang lại cả thịnh vượng lẫn hủy diệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Enki: thần nước trí tuệ, em trai của Enlil trong thần thoại Sumer.
  • Anu: thần bầu trời, cha của Enlil, vị thần tối cao trong một số phiên bản thần thoại.
Từ đồng nghĩa
  • Thần không khí: vị thần cai quản không khí gió.
  • Chúa tể các vị thần: danh hiệu thể hiện quyền lực tối cao của Enlil.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Enlil" danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "the wrath of Enlil": cơn thịnh nộ của Enlil, chỉ sự trừng phạt từ thần linh.
    • The flood was seen as the wrath of Enlil against humanity. (Trận lụt được xem cơn thịnh nộ của Enlil đối với loài người.)

Từ chứa "enlil"