enlisted woman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một người phụ nữ gia nhập lực lượng vũ trang: Chỉ một phụ nữ đã tình nguyện hoặc được tuyển dụng để phục vụ trong quân đội, hải quân, không quân hoặc các lực lượng vũ trang khác ở cấp bậc binh sĩ, hạ sĩ quan, không phải là sĩ quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is an enlisted woman in the Navy. (Cô ấy là một nữ quân nhân trong Hải quân.)
- The training program is designed for both enlisted men and enlisted women. (Chương trình huấn luyện được thiết kế cho cả nam và nữ quân nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "career enlisted woman": nữ quân nhân chuyên nghiệp (phục vụ lâu dài).
- After twenty years of service, she retired as a career enlisted woman. (Sau hai mươi năm phục vụ, bà ấy nghỉ hưu với tư cách là một nữ quân nhân chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Enlisted man (n): nam quân nhân.
- Enlisted personnel (n): quân nhân (chung cho cả nam và nữ, cấp bậc binh sĩ/hạ sĩ quan).
- Servicewoman (n): nữ quân nhân (có thể bao gồm cả cấp sĩ quan và binh sĩ).
Từ đồng nghĩa
- Female enlisted person: nữ quân nhân (cách diễn đạt khác, cùng nghĩa).
- Servicewoman: nữ quân nhân (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ "enlisted woman" nhấn mạnh vào giới tính nữ và cấp bậc "enlisted" (không phải sĩ quan). Đây là một thuật ngữ chính thức trong quân sự.
- Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, các từ như "servicewoman" hoặc "enlisted personnel" (dùng chung) có thể được ưa chuộng hơn để tránh nhấn mạnh không cần thiết vào giới tính.
Noun
- một người phụ nữ gia nhập lực lượng vũ trang