enmeshed

Adjective
  1. bị làm cho vướng víu, lúng túng, bị mắc lưới, bị mắc vào cạm bẫy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

enmeshed
The family became enmeshed in a complicated legal dispute.