enmeshed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị vướng vào, bị mắc kẹt trong: Chỉ trạng thái bị cuốn vào hoặc bị mắc kẹt trong một tình huống phức tạp, rắc rối, khó thoát ra, giống như bị mắc vào lưới hoặc bẫy. Thường ám chỉ sự vướng víu về mặt tình cảm, quan hệ xã hội, hoặc các vấn đề phức tạp.
- Bị quấn chặt, bị ràng buộc chặt chẽ: Chỉ việc bị liên kết hoặc ràng buộc một cách sâu sắc và khó tách rời với một hệ thống, mối quan hệ, hoặc vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một mạng lưới dối trá và không thể tìm ra lối thoát.)
- (Hai gia đình bị ràng buộc chặt chẽ đến mức công việc kinh doanh và cuộc sống cá nhân của họ hoàn toàn đan xen vào nhau.)
- (Anh ấy bị vướng vào các thủ tục hành chính khiến dự án bị trì hoãn hàng tháng trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be/become enmeshed in something": Bị/bị trở nên vướng vào cái gì đó (một tình huống, mối quan hệ, vấn đề).
- The country is deeply enmeshed in regional conflicts. (Đất nước đó bị vướng sâu vào các cuộc xung đột khu vực.)
- "Enmeshed relationship": Mối quan hệ ràng buộc, quấn quýt (thường theo nghĩa tiêu cực, chỉ sự phụ thuộc không lành mạnh).
- The therapist helped them address their enmeshed relationship. (Nhà trị liệu đã giúp họ giải quyết mối quan hệ ràng buộc không lành mạnh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Enmesh (động từ): Làm cho vướng vào, mắc vào lưới; cuốn vào (một tình huống khó khăn).
- The scandal enmeshed several high-ranking officials. (Vụ bê bối đã cuốn nhiều quan chức cấp cao vào.)
- Enmeshment (danh từ): Tình trạng bị vướng víu, mắc kẹt; sự ràng buộc chặt chẽ.
- The enmeshment of personal and professional life can be stressful. (Sự ràng buộc giữa cuộc sống cá nhân và công việc chuyên môn có thể gây căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Entangled: Bị vướng víu, mắc vào.
- Ensnared: Bị mắc bẫy.
- Involved: Bị dính líu, liên quan (mức độ có thể nhẹ hơn).
- Trapped: Bị mắc kẹt, bị bẫy.
Từ trái nghĩa
- Detached: Tách rời, không dính líu.
- Disentangled: Đã được gỡ ra, thoát ra.
- Free: Tự do, không bị ràng buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với 'enmeshed' vì đây là tính từ. Hành động tương ứng thường dùng động từ 'enmesh' với giới từ 'in').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'enmeshed').
Adjective
- bị làm cho vướng víu, lúng túng, bị mắc lưới, bị mắc vào cạm bẫy