intermeshed

Học thuật
Thân thiện
intermeshed

The two gears are intermeshed and turning together.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về các bộ phận răng, như bánh răng) được khớp nối tương tác với nhau: Mô tả trạng thái hai hoặc nhiều bộ phận cấu trúc răng cài vào nhau một cách chính xác, cho phép chuyển động tác động qua lại.
    • Bị làm cho mắc lưới, cho vào cạm bẫy; bị vướng vào, mắc kẹt: Mô tả trạng thái bị cuốn vào hoặc bị giữ chặt trong một tình huống phức tạp hoặc khó khăn, giống như bị mắc vào lưới.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa kỹ thuật - bánh răng):

    • The intermeshed gears transfer power smoothly from the engine to the wheels. (Các bánh răng được khớp nối truyền công suất một cách trơn tru từ động cơ đến các bánh xe.)
    • The design relies on perfectly intermeshed cogs to function. (Thiết kế này dựa vào các bánh răng khớp vào nhau một cách hoàn hảo để vận hành.)
  • Tính từ (Nghĩa ẩn dụ - bị mắc kẹt):

    • The two issues are deeply intermeshed, making a simple solution impossible. (Hai vấn đề vướng vào nhau một cách sâu sắc, khiến một giải pháp đơn giản bất khả thi.)
    • He found himself intermeshed in a web of lies. (Anh ta thấy mình bị mắc kẹt trong một mạng lưới những lời nói dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become intermeshed": trở nên đan xen, khăng khít với nhau.
    • Over time, their personal and professional lives became intermeshed. (Theo thời gian, cuộc sống cá nhân công việc của họ trở nên đan xen vào nhau.)
  • "closely/intertwinedly intermeshed": đan xen, gắn kết chặt chẽ với nhau.
    • The economic and political systems are closely intermeshed. (Các hệ thống kinh tế chính trị gắn kết chặt chẽ với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermesh (động từ): khớp vào nhau, đan xen vào nhau.
    • The teeth of the two gears intermesh perfectly. (Các răng của hai bánh răng khớp vào nhau một cách hoàn hảo.)
  • Meshed (tính từ): (bánh răng) được khớp nối; (vật) cấu trúc lưới; (người) bị mắc kẹt.
  • Engaged (tính từ - kỹ thuật): (bánh răng) đã được khớp vào, đang ăn khớp.
Từ đồng nghĩa
  • Interlocked: khóa vào nhau, liên kết chặt chẽ.
  • Intertwined: đan xen, xoắn vào nhau.
  • Ensnared: bị mắc bẫy, bị sa lưới.
  • Entangled: bị vướng víu, rối rắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "intermesh").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intermeshed").

intermeshed

The two gears are intermeshed and turning together.

Adjective
  1. (các bộ phận răng, hay các bánh răng) được khớp nối tương tác với nhau
  2. bị làm cho mắc lưới, cho vào cạm bẫy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự