ennéagonal

Học thuật
Thân thiện
ennéagonal

Un enfant dessine une forme ennéagonale sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) hình chín góc, hình chín cạnh: "Ennéagonal" là một tính từ trong toán học dùng để mô tả một hình chín góc hoặc chín cạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une figure ennéagonale est difficile à dessiner parfaitement. (Một hình chín cạnh rất khó để vẽ một cách hoàn hảo.)
    • Les propriétés ennéagonales sont étudiées en géométrie. (Các tính chất của hình chín cạnh được nghiên cứu trong hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure ennéagonale": cấu trúc hình chín cạnh.
    • Le pavage présente une structure ennéagonale complexe. (Cách lát nền thể hiện một cấu trúc hình chín cạnh phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ennéagone (danh từ giống đực): hình chín cạnh, hình cửu giác.
    • Un ennéagone régulier a neuf côtés de même longueur. (Một hình cửu giác đều chín cạnh bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonagonal: () chín góc, () chín cạnh (đâytừ đồng nghĩa ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp, thường gặp hơn trong tiếng Anh).
ennéagonal

Un enfant dessine une forme ennéagonale sur une feuille de papier.

tính từ
  1. (toán học) () chín góc, () chín cạnh