ennéagonal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) hình chín góc, hình chín cạnh: "Ennéagonal" là một tính từ trong toán học dùng để mô tả một hình có chín góc hoặc chín cạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une figure ennéagonale est difficile à dessiner parfaitement. (Một hình chín cạnh rất khó để vẽ một cách hoàn hảo.)
- Les propriétés ennéagonales sont étudiées en géométrie. (Các tính chất của hình chín cạnh được nghiên cứu trong hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Structure ennéagonale": cấu trúc hình chín cạnh.
- Le pavage présente une structure ennéagonale complexe. (Cách lát nền thể hiện một cấu trúc hình chín cạnh phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ennéagone (danh từ giống đực): hình chín cạnh, hình cửu giác.
- Un ennéagone régulier a neuf côtés de même longueur. (Một hình cửu giác đều có chín cạnh bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Nonagonal: (có) chín góc, (có) chín cạnh (đây là từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp, thường gặp hơn trong tiếng Anh).
tính từ
- (toán học) (có) chín góc, (có) chín cạnh