enneagon

/'eniəgən/
Học thuật
Thân thiện
enneagon

A teacher draws a large enneagon on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình chín cạnh: Trong hình học, "enneagon" một đa giác chín cạnh chín góc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A regular enneagon has nine equal sides and nine equal angles. (Một hình chín cạnh đều chín cạnh bằng nhau chín góc bằng nhau.)
    • The architect incorporated an enneagon into the floor plan of the building. (Kiến trúc sư đã đưa một hình chín cạnh vào bản thiết kế sàn của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regular enneagon": Hình chín cạnh đều. Đây một hình chín cạnh tất cả các cạnh các góc trong bằng nhau.
    • Calculating the interior angle of a regular enneagon requires a specific formula. (Việc tính góc trong của một hình chín cạnh đều đòi hỏi một công thức cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonagon (n): Hình chín cạnh. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "enneagon".
    • In many textbooks, the term 'nonagon' is used instead of 'enneagon'. (Trong nhiều sách giáo khoa, từ 'nonagon' được sử dụng thay cho 'enneagon'.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonagon: Hình chín cạnh.
enneagon

A teacher draws a large enneagon on the chalkboard.

danh từ
  1. (toán học) hình chín cạnh

Từ chứa "enneagon"