enneagynous
/,eni'ædʤinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Có chín nhuỵ: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả một bông hoa có chín nhụy cái (pistils).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The botanist identified the rare flower as enneagynous. (Nhà thực vật học xác định bông hoa quý hiếm đó là có chín nhuỵ.)
- An enneagynous condition is uncommon in this plant family. (Đặc điểm có chín nhuỵ là không phổ biến trong họ thực vật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật học chuyên sâu hoặc phân loại học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Enneagyny (danh từ): Trạng thái hoặc đặc điểm có chín nhuỵ.
- The enneagyny of the specimen was carefully noted. (Đặc điểm có chín nhuỵ của mẫu vật đã được ghi chép cẩn thận.)
- -gynous (hậu tố): Chỉ số lượng hoặc sự sắp xếp của nhụy cái (pistils). Ví dụ: monogynous (một nhuỵ), digynous (hai nhuỵ), polygynous (nhiều nhuỵ).
Từ đồng nghĩa
- Having nine pistils: Có chín nhụy cái (cách diễn đạt mô tả thay vì dùng thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (thực vật học) chín nhuỵ