enneapetalous

/,eniə'petələs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chín cánh hoa: Thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả một bông hoa chính xác chín cánh hoa riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist discovered a rare, enneapetalous flower in the rainforest. (Nhà thực vật học đã phát hiện một loài hoa hiếm có, chín cánh trong rừng mưa nhiệt đới.)
    • This species is characterized by its enneapetalous corolla. (Loài này được đặc trưng bởi tràng hoa chín cánh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả khoa học chính thức để phân biệt các đặc điểm hình thái hoa.
    • The key to identifying this genus is its consistently enneapetalous structure. (Chìa khóa để nhận dạng chi thực vật này cấu trúc hoa luôn chín cánh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Enneapetaly (danh từ): Đặc điểm chín cánh hoa.
    • Enneapetaly is an uncommon trait among flowering plants. (Đặc điểm hoa chín cánh một đặc điểm không phổ biếncác loài thực vật hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nine-petaled (tính từ): Chín cánh (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ khoa học).
    • We found a nine-petaled blossom. (Chúng tôi tìm thấy một bông hoa chín cánh.)
Từ trái nghĩa
  • Pentapetalous (tính từ): năm cánh hoa.
  • Polypetalous (tính từ): nhiều cánh hoa rời (không chỉ định số lượng cụ thể).
tính từ
  1. (thực vật học) chín cánh (hoa)