enneasyllabic
/,eniəsi'læbik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Chín âm tiết: Từ này dùng để mô tả một từ, một dòng thơ hoặc một đơn vị ngôn ngữ có chính xác chín âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The word "encyclopedia" is an enneasyllabic word in English. (Từ "encyclopedia" là một từ chín âm tiết trong tiếng Anh.)
- The poet composed an enneasyllabic line for the verse. (Nhà thơ đã sáng tác một dòng thơ chín âm tiết cho khổ thơ.)
- Analyzing enneasyllabic structures is common in prosody. (Việc phân tích cấu trúc chín âm tiết là phổ biến trong phép làm thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các phân tích chuyên ngành về ngữ âm học, thơ ca (phép làm thơ - prosody) hoặc ngôn ngữ học cấu trúc để mô tả độ dài âm tiết chính xác.
- The study focused on the rhythm of enneasyllabic phrases. (Nghiên cứu tập trung vào nhịp điệu của các cụm từ chín âm tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Enneasyllable (danh từ): Một từ hoặc một dòng có chín âm tiết.
- "International" is an example of an enneasyllable. ("International" là một ví dụ của một từ chín âm tiết.)
Các từ chỉ số âm tiết khác:
- Monosyllabic: một âm tiết.
- Disyllabic / Bisyllabic: hai âm tiết.
- Trisyllabic: ba âm tiết.
- Polysyllabic: nhiều âm tiết.
Từ đồng nghĩa
- Nine-syllabled: (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn) có chín âm tiết.
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "ennea-" nghĩa là "chín" và "-syllabic" liên quan đến "âm tiết".
- Tính chuyên môn: Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường mô tả là "có chín âm tiết" (having nine syllables) thay vì dùng từ "enneasyllabic".
tính từ
- (ngôn ngữ học) chín âm tiết