ennoyage

Học thuật
Thân thiện
ennoyage

Le géologue étudie l'ennoyage d'une zone côtière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Địa chất, Địa lý) Sự chìm, sự sụt lún: "Ennoyage" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ hiện tượng một phần của vỏ Trái Đất bị chìm xuống hoặc sụt lún, thường là do các quá trình địa chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ennoyage de cette région est à des phénomènes tectoniques. (Sự sụt lún của khu vực này là do các hiện tượng kiến tạo.)
    • Les géologues étudient l'ennoyage des bassins sédimentaires. (Các nhà địa chất nghiên cứu sự chìm của các bồn trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux d'ennoyage": tốc độ sụt lún.

    • Le taux d'ennoyage de cette zone est préoccupant. (Tốc độ sụt lún của khu vực này rất đáng lo ngại.)
  • "Phénomène d'ennoyage": hiện tượng sụt lún.

    • Ce phénomène d'ennoyage modifie le paysage. (Hiện tượng sụt lún này làm thay đổi cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Ennoyer (động từ): làm chìm, làm ngập.

    • La montée des eaux risque d'ennoyer la côte. (Mực nước dâng cao nguy làm ngập bờ biển.)
  • Affaissement (danh từ giống đực): sự lún, sự sụt (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong xây dựng).

  • Subsidence (danh từ giống cái): sự sụt lún (thuật ngữ địa chất tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Effondrement (danh từ giống đực): sự đổ sập, sụp đổ.
  • Affaissement (danh từ giống đực): sự lún xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "ennoyage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ennoyage")

ennoyage

Le géologue étudie l'ennoyage d'une zone côtière.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) sự chìm, sự sụt lún

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ennoyage"