ennoyage

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) sự chìm, sự sụt lún

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ennoyage"

ennoyage
Le géologue étudie l'ennoyage d'une zone côtière.