ennuager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ mây, làm cho có mây: Chỉ hành động làm cho bầu trời trở nên nhiều mây, u ám.
- (Nghĩa bóng) Che mờ, làm cho u ám, làm cho ảm đạm: Dùng để diễn tả việc làm cho một cảm xúc, tâm trạng hoặc tình huống trở nên buồn bã, lo lắng hoặc kém tươi sáng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le ciel s'est rapidement ennuagé. (Bầu trời nhanh chóng bị phủ mây.)
- Cette mauvaise nouvelle a ennuagé son humeur. (Tin xấu đó đã làm cho tâm trạng anh ấy trở nên u ám.)
- Un doute vint ennuager son esprit. (Một nỗi nghi ngờ đã đến che mờ tâm trí cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Visage ennuagé": khuôn mặt ảm đạm, u sầu.
- Il avait un visage ennuagé après la conversation. (Anh ấy có một khuôn mặt ảm đạm sau cuộc trò chuyện.)
- "Avenir ennuagé": tương lai mờ mịt, không chắc chắn.
- La crise économique rend l'avenir du projet un peu ennuagé. (Khủng hoảng kinh tế làm cho tương lai của dự án trở nên hơi mờ mịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ennuagement (danh từ): sự phủ mây, sự trở nên u ám.
- L'ennuagement du ciel annonce la pluie. (Sự phủ mây của bầu trời báo hiệu trời sắp mưa.)
- Nuage (danh từ): đám mây. (Đây là từ gốc của "ennuager").
- Nuageux/nuageuse (tính từ): có mây, u ám.
- Une journée nuageuse (một ngày nhiều mây)
Từ đồng nghĩa
- Assombrir: làm tối sầm lại, làm cho ảm đạm (nghĩa bóng).
- Obscurcir: làm tối, làm mờ.
- Couvert (tính từ, dùng cho thời tiết): bị mây che phủ.
Từ trái nghĩa
- Éclaircir: làm sáng tỏ, làm quang đãng (cả nghĩa đen lẫn bóng).
- Dégager: làm quang, làm thoáng (trời).
- Ensoleiller: làm cho có nắng, rạng rỡ.
ngoại động từ
- phủ mây
- (nghĩa bóng) che mờ
- Bonheur momentanément ennuagéhạnh phúc tạm thời bị che mờ