ennuager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phủ mây, làm cho mây: Chỉ hành động làm cho bầu trời trở nên nhiều mây, u ám.
    • (Nghĩa bóng) Che mờ, làm cho u ám, làm cho ảm đạm: Dùng để diễn tả việc làm cho một cảm xúc, tâm trạng hoặc tình huống trở nên buồn bã, lo lắng hoặc kém tươi sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le ciel s'est rapidement ennuagé. (Bầu trời nhanh chóng bị phủ mây.)
    • Cette mauvaise nouvelle a ennuagé son humeur. (Tin xấu đó đã làm cho tâm trạng anh ấy trở nên u ám.)
    • Un doute vint ennuager son esprit. (Một nỗi nghi ngờ đã đến che mờ tâm trí ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visage ennuagé": khuôn mặt ảm đạm, u sầu.
    • Il avait un visage ennuagé après la conversation. (Anh ấy có một khuôn mặt ảm đạm sau cuộc trò chuyện.)
  • "Avenir ennuagé": tương lai mờ mịt, không chắc chắn.
    • La crise économique rend l'avenir du projet un peu ennuagé. (Khủng hoảng kinh tế làm cho tương lai của dự án trở nên hơi mờ mịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ennuagement (danh từ): sự phủ mây, sự trở nên u ám.
    • L'ennuagement du ciel annonce la pluie. (Sự phủ mây của bầu trời báo hiệu trời sắp mưa.)
  • Nuage (danh từ): đám mây. (Đâytừ gốc của "ennuager").
  • Nuageux/nuageuse (tính từ): mây, u ám.
    • Une journée nuageuse (một ngày nhiều mây)
Từ đồng nghĩa
  • Assombrir: làm tối sầm lại, làm cho ảm đạm (nghĩa bóng).
  • Obscurcir: làm tối, làm mờ.
  • Couvert (tính từ, dùng cho thời tiết): bị mây che phủ.
Từ trái nghĩa
  • Éclaircir: làm sáng tỏ, làm quang đãng (cả nghĩa đen lẫn bóng).
  • Dégager: làm quang, làm thoáng (trời).
  • Ensoleiller: làm cho nắng, rạng rỡ.
ngoại động từ
  1. phủ mây
  2. (nghĩa bóng) che mờ
    • Bonheur momentanément ennuagé
      hạnh phúc tạm thời bị che mờ