ennuyant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm chán, gây buồn tẻ, tẻ nhạt: Dùng để mô tả một người, một sự việc, một tình huống hoặc một thứ gì đó không có gì thú vị, không kích thích sự chú ý hoặc hứng thú, khiến người ta cảm thấy buồn chán.
- Làm phiền, khó chịu: (Nghĩa cũ, ít dùng hiện nay) Chỉ điều gì đó gây ra sự bực mình, phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim này rất tẻ nhạt, tôi đã ngủ gật.)
- (Bài phát biểu của anh ấy dài và chán.)
- (Đó là một công việc lặp đi lặp lại và buồn tẻ.)
- (Thời tiết khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À mourir d'ennui": Cực kỳ chán, chán chết đi được (dùng để nhấn mạnh).
- Cette conférence était à mourir d'ennui. (Buổi hội thảo đó chán chết đi được.)
- "S'ennuyer à mourir": Cảm thấy cực kỳ chán.
- Je m'ennuie à mourir ici, partons ! (Tôi chán chết ở đây rồi, đi thôi!)
Biến thể và từ gần giống
- Ennui (danh từ giống đực): Sự buồn chán, nỗi buồn tẻ.
- L'ennui de la vie quotidienne. (Nỗi buồn tẻ của cuộc sống thường nhật.)
- Ennuyé(e) (tính từ): Cảm thấy buồn chán, có vẻ chán nản.
- Il a l'air ennuyé pendant le cours. (Cậu ấy trông có vẻ chán nản trong giờ học.)
- Ennuyeux / Ennuyeuse (tính từ): Đồng nghĩa phổ biến và hiện đại hơn của "ennuyant", cùng nghĩa là tẻ nhạt, buồn chán.
- Une soirée ennuyeuse. (Một buổi tối tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
- Fastidieux: Tẻ nhạt, rườm rà, gây mệt mỏi.
- Monotone: Đơn điệu, buồn tẻ.
- Barbant (thông tục): Chán ngắt.
- Rasant (thông tục): Chán phèo.
Từ trái nghĩa
- Intéressant: Thú vị.
- Passionnant: Hấp dẫn, ly kỳ.
- Amusant: Vui vẻ, giải trí.
- Captivant: Lôi cuốn, hấp dẫn.
Lưu ý
- "Ennuyant" ngày nay chủ yếu được dùng với nghĩa "làm chán, tẻ nhạt". Nghĩa cũ "làm phiền, khó chịu" hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Để diễn đạt ý "làm phiền", người ta thường dùng "gênant" (làm ngượng, bất tiện) hoặc "embêtant" (phiền phức, đáng ghét).
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm phiền, khó chịu
- Un temps ennuyantthời tiết khó chịu