ennuyeusement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chán ngắt, một cách buồn tẻ: Diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái diễn ra một cách đơn điệu, nhàm chán, không thú vị.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il parlait ennuyeusement de sujets administratifs. (Anh ấy nói một cách chán ngắt về các chủ đề hành chính.)
    • La journée s'est écoulée ennuyeusement, sans le moindre événement. (Ngày hôm đó trôi qua một cách buồn tẻ, không có một sự kiện nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự đơn điệu, tẻ nhạt một cách chủ ý trong các mô tả.
    • Le temps s'égrenait ennuyeusement, seconde par seconde. (Thời gian trôi đi một cách chán ngắt, từng giây một.)
Biến thể từ gần giống
  • Ennuyeux, ennuyeuse (tính từ): chán ngắt, buồn tẻ.

    • un film ennuyeux (một bộ phim chán ngắt)
  • Ennui (danh từ): sự chán ngắt, nỗi buồn chán.

    • l'ennui d'une longue attente (sự buồn chán của một cuộc chờ đợi dài)
Từ đồng nghĩa
  • Fastidieusement: một cách tẻ nhạt, một cách gây chán ngán.
  • Monotonement: một cách đơn điệu, một cách buồn tẻ.
Lưu ý
  • Từ hiếm dùng: "Ennuyeusement" là một phó từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, thường gặp nhiều hơn trong văn viết cổ điển hoặc văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, người ta xu hướng sử dụng cấu trúc "d'une manière ennuyeuse" (một cách chán ngắt) hoặc các từ đồng nghĩa khác.
phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) chán ngắt