enolic

Học thuật
Thân thiện
enolic

A chemist draws the enolic form of a molecule on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hóa học):
    • Thuộc về enol, liên quan đến enol, hoặc chứa enol: "Enolic" tính từ mô tả tính chất, mối liên hệ, hoặc sự hiện diện của nhóm chức enol trong một phân tử hữu cơ. Enol một hợp chất hữu cơ nhóm hydroxyl (-OH) liên kết trực tiếp với một nguyên tử cacbon tham gia liên kết đôi (C=C).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The enolic form of the molecule is less stable than its keto form. (Dạng enolic của phân tử kém bền hơn dạng keto của .)
    • This reaction involves the detection of enolic protons. (Phản ứng này liên quan đến việc phát hiện các proton enolic.)
    • The compound exhibits strong enolic character in solution. (Hợp chất thể hiện tính chất enolic mạnh trong dung dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enolic hydrogen": chỉ nguyên tử hydro trong nhóm hydroxyl (-OH) của cấu trúc enol. Nguyên tử hydro này thường tính axit hơn so với hydro trong ancol thông thường.

    • The enolic hydrogen is acidic enough to be removed by a weak base. (Hydro enolic đủ tính axit để bị tách bởi một bazơ yếu.)
  • "Enolic tautomer": chỉ một trong các dạng tautome (đồng phân cấu tạo dễ chuyển hóa) của một hợp chất, cụ thể dạng cấu trúc enol.

    • In equilibrium, the enolic tautomer is present in a very small amount. (Ở trạng thái cân bằng, tautome enolic chỉ tồn tại với một lượng rất nhỏ.)
Biến thể từ gần giằng
  • Enol (danh từ): hợp chất hữu cơ nhóm -OH gắn với cacbon nối đôi C=C.

    • Acetylacetone exists mainly as an enol. (Acetylacetone tồn tại chủ yếu dưới dạng một enol.)
  • Enolate (danh từ): anion (ion âm) được tạo thành khi một enol bị mất proton (H+) từ nhóm hydroxyl, một chất trung gian quan trọng trong nhiều phản ứng hữu cơ.

    • The enolate ion is a powerful nucleophile. (Ion enolate một nucleophile mạnh.)
  • Keto-enol tautomerism (danh từ): hiện tượng cân bằng động giữa dạng keto (chứa nhóm carbonyl C=O) dạng enol (chứa nhóm hydroxyl C=C-OH) của cùng một hợp chất.

    • Keto-enol tautomerism is a common phenomenon in carbonyl compounds. (Hiện tượng tautome keto-enol phổ biếncác hợp chất carbonyl.)
Từ đồng nghĩa
  • Enol-like: tính chất giống enol.
  • (Thuộc về) dạng enol: cách diễn đạt mô tả trực tiếp hơn trong tiếng Việt.
Lưu ý
  • Từ "enolic" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của hóa học hữu cơ. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
enolic

A chemist draws the enolic form of a molecule on a whiteboard.

Adjective
  1. (hóa học) thuộc, liên quan tới, hoặc chứa enol (hợp chất hữu cơ nhóm hiđroxyl gắn với cacbon nối đôi)