enormously

enormously

He was enormously popular with the crowd at the concert.

Định nghĩa

Trạng từ:
- cùng, hết sức, rất lớn: "enormously" dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một tính chất, hành động hoặc trạng thái. thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, chỉ sự vượt trội về quy mô, số lượng hoặc cường độ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấycùng nổi tiếng với người hâm mộ.)
  • (Dự án đã phát triển hết sức trong năm qua.)
  • ( ấy đã đóng góp rất lớn vào thành công của đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enormously + tính từ": nhấn mạnh tính chất.
    • The film was enormously entertaining. (Bộ phimcùng giải trí.)
  • "enormously + động từ": nhấn mạnh hành động.
    • The company has expanded enormously. (Công ty đã mở rộng rất lớn.)
  • "enormously + trạng từ": ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng để nhấn mạnh mức độ.
    • He spoke enormously loudly. (Anh ấy nói cực kỳ to.)
Biến thể từ gần giống
  • Enormous (tính từ): to lớn, khổng lồ.
    • The building was enormous. (Tòa nhà rất to lớn.)
  • Enormity (danh từ): sự to lớn, tầm vóc khổng lồ (thường dùng cho điều tiêu cực hoặc nghiêm trọng).
    • The enormity of the disaster shocked everyone. (Tầm vóc khổng lồ của thảm họa đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Extremely: cực kỳ, hết sức.
  • Immensely: vô cùng, rất lớn.
  • Hugely: rất lớn, to lớn.
  • Tremendously: khủng khiếp, vô cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "enormously", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Benefit enormously: hưởng lợi rất lớn.
      • The local community benefited enormously from the new hospital. (Cộng đồng địa phương đã hưởng lợi rất lớn từ bệnh viện mới.)
    • Vary enormously: khác nhau rất nhiều.
      • Prices vary enormously depending on the season. (Giá cả khác nhau rất nhiều tùy theo mùa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "enormously", nhưng có thể dùng trong cụm so sánh:
    • Enormously more: nhiều hơncùng.
      • She worked enormously more efficiently after the training. ( ấy làm việc hiệu quả hơncùng sau khóa đào tạo.)

Từ gần giống