enourmously
/i'nɔ:məsli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Vô cùng, hết sức, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, rất lớn của một tính chất, trạng thái hoặc hành động nào đó. Từ này thường bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ.
Ví dụ sử dụng
- Bổ nghĩa cho tính từ:
- The project was enormously successful. (Dự án đã thành công vô cùng.)
- I am enormously grateful for your help. (Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
- Bổ nghĩa cho động từ:
- Her confidence has grown enormously since she started the new job. (Sự tự tin của cô ấy đã phát triển hết sức nhiều kể từ khi bắt đầu công việc mới.)
- The population of the city increased enormously in the last decade. (Dân số của thành phố đã tăng lên khổng lồ trong thập kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enormously + tính từ so sánh hơn": Nhấn mạnh sự khác biệt rất lớn.
- This new model is enormously more efficient than the old one. (Mẫu mới này hiệu quả hơn vô cùng so với mẫu cũ.)
- "enormously + động từ chỉ sự thay đổi": Nhấn mạnh quy mô của sự thay đổi.
- The discovery contributed enormously to our understanding of the universe. (Khám phá đó đã đóng góp hết sức to lớn vào sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Enormous (tính từ): To lớn, khổng lồ.
- They live in an enormous house. (Họ sống trong một ngôi nhà to lớn.)
- Enormousness (danh từ): Sự to lớn, tầm vóc khổng lồ.
- The enormousness of the task was daunting. (Quy mô khổng lồ của nhiệm vụ thật đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Extremely: cực kỳ.
- Immensely: vô cùng, hết sức.
- Tremendously: kinh khủng, cực kỳ.
- Vastly: rất nhiều, to lớn.
Từ trái nghĩa
- Slightly: một chút, hơi.
- Marginally: không đáng kể.
- Minimally: ở mức tối thiểu.
phó từ
- to lớn, khổng lồ
- vô cùng, hết sức