enovid

Học thuật
Thân thiện
enovid

A woman takes her daily Enovid pill with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Enovid: Tên thương mại của một loại thuốc tránh thai đường uống, chứa hai hoạt chất mestranol norethynodrel. Đây một trong những loại thuốc tránh thai đầu tiên được phát minh sử dụng rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Enovid was a groundbreaking pharmaceutical product in the 1960s. (Enovid một sản phẩm dược phẩm đột phá vào những năm 1960.)
    • Doctors prescribed Enovid for both contraception and menstrual regulation. (Các bác sĩ đã đơn Enovid cho cả mục đích tránh thai điều hòa kinh nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Enovid era": Thường dùng trong văn cảnh lịch sử y học hoặc xã hội học để chỉ giai đoạn bắt đầu của việc sử dụng rộng rãi thuốc tránh thai đường uống những thay đổi xã hội đi kèm.
    • The Enovid era marked a significant shift in women's reproductive rights. (Kỷ nguyên Enovid đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong quyền sinh sản của phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oral contraceptive (n): Thuốc tránh thai đường uống (tên gọi chung).
  • The Pill (n, informal): Viên thuốc (cách gọi thông tục cho thuốc tránh thai đường uống).
Từ đồng nghĩa
  • Birth control pill: Thuốc viên tránh thai.
  • Oral contraceptive pill: Thuốc tránh thai đường uống dạng viên.
Lưu ý
  • "Enovid" một tên thương mại đã đăng ký. Khi viết, tên này thường được viết hoa chữ cái đầu.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử y học, thảo luận về dược phẩm hoặc phân tích xã hội. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các tên gọi chung hơn như "the pill" hoặc tên các loại thuốc tránh thai thế hệ mới.
enovid

A woman takes her daily Enovid pill with a glass of water.

Noun
  1. enovid(r) - một loại thuốc tránh thai đường uống

Từ đồng nghĩa