enplane

/im'plein/ Cách viết khác : (enplane) /in'plein/
Học thuật
Thân thiện
enplane

The passengers enplane through the jet bridge.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lên máy bay: Hành động đi lên hoặc bước vào máy bay để chuẩn bị cho một chuyến bay.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Passengers are requested to enplane at Gate 15. (Hành khách được yêu cầu lên máy bay tại Cổng 15.)
    • We will enplane in approximately thirty minutes. (Chúng tôi sẽ lên máy bay trong khoảng ba mươi phút nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enplane passengers": cho hành khách lên máy bay (dùng cho nhân viên hàng không hoặc phi hành đoàn).
    • The ground crew is ready to enplane the passengers. (Đội ngũ mặt đất đã sẵn sàng cho hành khách lên máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Deplane (v): xuống máy bay.
    • Please remain seated until it is time to deplane. (Vui lòng ngồi tại chỗ cho đến khi đến giờ xuống máy bay.)
  • Emplane: Một cách viết khác của "enplane", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Board (a plane): lên (máy bay).
  • Embark (on an aircraft): lên tàu, máy bay.
Từ trái nghĩa
  • Deplane: xuống máy bay.
  • Disembark: rời khỏi tàu, máy bay.
enplane

The passengers enplane through the jet bridge.

ngoại động từ
  1. cho lên máy bay
nội động từ
  1. lên máy bay

Từ đồng nghĩa