enplane

/im'plein/ Cách viết khác : (enplane) /in'plein/
ngoại động từ
  1. cho lên máy bay
nội động từ
  1. lên máy bay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

enplane
The passengers enplane through the jet bridge.