emplane

/im'plein/ Cách viết khác : (enplane) /in'plein/
Học thuật
Thân thiện
emplane

A family prepares to emplane for their vacation.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho lên máy bay: Hành động đưa ai đó hoặc thứ đó lên máy bay.
  2. Nội động từ:
    • Lên máy bay: Hành động của một người bước lên hoặc đi vào máy bay để chuẩn bị khởi hành.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The ground crew will emplane the passengers shortly. (Đội mặt đất sẽ cho hành khách lên máy bay sớm.)
    • We must emplane the cargo before the storm arrives. (Chúng ta phải cho hàng hóa lên máy bay trước khi cơn bão tới.)
  • Nội động từ:

    • Please proceed to Gate 5 to emplane. (Xin hãy di chuyển đến Cổng 5 để lên máy bay.)
    • Passengers are now emplaning for Flight 101. (Hành khách hiện đang lên máy bay cho Chuyến bay 101.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to emplane for [destination]": lên máy bay để đi đến một điểm đến cụ thể.
    • The delegation will emplane for Hanoi tomorrow morning. (Phái đoàn sẽ lên máy bay đi Nội vào sáng mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Enplane (v): Cách viết khác của "emplane", cùng nghĩa cách dùng.
  • Deplane (v): Rời khỏi máy bay, xuống máy bay.
    • Passengers will deplane via the front exit. (Hành khách sẽ xuống máy bay qua lối ra phía trước.)
  • Board (v): Lên tàu, xe, máy bay (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
    • We will board the plane in 20 minutes. (Chúng ta sẽ lên máy bay trong 20 phút nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Board a plane: Lên máy bay.
  • Embark (on an aircraft): Lên tàu, máy bay.
Lưu ý
  • "Emplane" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không vận tải. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm từ như "get on the plane" hoặc "board the plane" thay thế.
emplane

A family prepares to emplane for their vacation.

ngoại động từ
  1. cho lên máy bay
nội động từ
  1. lên máy bay

Từ đồng nghĩa