enquiquiner

Học thuật
Thân thiện
enquiquiner

Il arrête d'enquiquiner son frère pendant qu'il fait ses devoirs.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):
    • Quấy rầy, làm phiền, gây khó chịu: Hành động làm phiền ai đó một cách dai dẳng, thường với ý nghĩa nhẹ nhàng hơn so với các từ mạnh hơn như "harceler" (quấy rối).
    • Làm bực mình, làm khó chịu: Gây ra cảm giác bực bội, khó chịu cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Arrête de m'enquiquiner avec tes questions ! (Đừng làm phiền tôi với những câu hỏi của anh nữa!)
    • Ce bruit constant commence vraiment à m'enquiquiner. (Tiếng ồn liên tục này thực sự bắt đầu làm tôi khó chịu.)
    • Il aime bien enquiquiner son petit frère pour s'amuser. ( thích trêu chọc/ làm phiền em trai để giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être enquiquiné(e) par quelque chose": Bị làm phiền, bị quấy rầy bởi điều đó.

    • Je suis enquiquiné par ces démarches administratives. (Tôi bị làm phiền bởi những thủ tục hành chính này.)
  • Sử dụngthể phản thân (Forme pronominale - s'enquiquiner): Tự làm phiền mình, tự gây khó chịu cho mình (ít dùng).

    • Ne t'enquiquine pas avec ces détails. (Đừng tự làm phiền mình với những chi tiết đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Enquiquinant, e (tính từ): Gây phiền toái, khó chịu.

    • C'est une situation vraiment enquiquinante. (Đómột tình huống thực sự phiền toái.)
  • Enquiquinement (danh từ, ít dùng): Sự quấy rầy, sự phiền toái.

    • Tout cet enquiquinement pour un simple formulaire ! (Thật là phiền toái cho một tờ đơn giản thế!)
Từ đồng nghĩa
  • Embêter (thân mật): Làm phiền, làm bực mình.
  • Agacer: Chọc tức, làm khó chịu.
  • Importuner: Làm phiền (trang trọng hơn một chút).
  • Casser les pieds (à quelqu'un) (rất thân mật): Làm phiền ai đó.
Từ trái nghĩa
  • Aider: Giúp đỡ.
  • Faciliter: Làm cho dễ dàng.
  • Arranger: Sắp xếp, thu xếp.
  • Calmer: Làm dịu, trấn an.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: "Enquiquiner" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, không trang trọng. thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, giữa bạn bè hoặc người thân.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "embêter" hoặc "casser les pieds". diễn tả một sự phiền toái nhẹ, có thể gây bực mình nhưng không nghiêm trọng.
  • Ngữ cảnh: Không nên dùng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc các tình huống cần sự trang trọng.
enquiquiner

Il arrête d'enquiquiner son frère pendant qu'il fait ses devoirs.

ngoại động từ
  1. (thân mật) quấy rầy, làm bực mình
    • Enquiquiner les gens pendant leur travail
      quấy rầy người đang làm việc