enquirer

Định nghĩa

Danh từ: Người hỏi, người tìm kiếm thông tin; người đặt câu hỏi hoặc yêu cầu làm một vấn đề nào đó.

dụ sử dụng
  • (Người hỏi đã hỏi về lịch trình của cuộc họp.)
  • (Với tư cách một người tìm kiếm thông tin, ấy luôn cố gắng hiểu ý nghĩa sâu xa của mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the persistent enquirer": người hỏi dai dẳng, không dễ dàng từ bỏ.
    • The journalist was a persistent enquirer, always digging for the truth. (Nhà báo một người hỏi dai dẳng, luôn đào bới sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Enquire (động từ): hỏi, tìm hiểu.
    • I need to enquire about the price of this item. (Tôi cần hỏi về giá của mặt hàng này.)
  • Enquiry (danh từ): sự hỏi, cuộc điều tra.
    • The police launched an enquiry into the incident. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra về vụ việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Inquirer: người hỏi (biến thể chính tả khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
  • Questioner: người đặt câu hỏi.
  • Investigator: người điều tra (khi việc hỏi tính chất hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enquire about: hỏi về (một chủ đề cụ thể).
    • She enquired about the job vacancy. ( ấy hỏi về vị trí tuyển dụng.)
  • Enquire into: điều tra, tìm hiểu sâu.
    • The committee will enquire into the matter. (Ủy ban sẽ điều tra vấn đề này.)
Thành ngữ liên quan
  • "An enquiring mind": đầu óc ham học hỏi, thích tìm tòi.
    • Children have an enquiring mind, always asking "why?". (Trẻ em đầu óc ham học hỏi, luôn hỏi "tại sao?".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

enquirer
The enquirer raised her hand politely to ask a question.