enraciner

Học thuật
Thân thiện
enraciner

On plante un jeune arbre pour l'enraciner dans le sol.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bén rễ: Hành động giúp một cây cối phát triển rễ vững chắc vào đất.
    • (Nghĩa bóng) Làm ăn sâu, làm bắt rễ: Hành động khiến một ý tưởng, thói quen, hoặc cảm xúc trở nên cố định khó thay đổi trong tâm trí, văn hóa hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut enraciner ces jeunes arbres avec soin. (Cần phải làm cho những cây non này bén rễ một cách cẩn thận.)
    • Cette tradition s'est enracinée dans notre culture au fil des siècles. (Truyền thống này đã ăn sâu vào văn hóa của chúng ta qua nhiều thế kỷ.)
    • La peur s'est enracinée dans son esprit après l'accident. (Nỗi sợ hãi đã bắt rễ trong tâm trí ấy sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'enraciner (Động từ phản thân): Tự bén rễ, tự ăn sâu vào.
    • Une nouvelle mode cherche à s'enraciner parmi les jeunes. (Một trào lưu mới đang tìm cách bắt rễ trong giới trẻ.)
    • Sa conviction s'est enracinée avec l'expérience. (Niềm tin của anh ấy đã ăn sâu hơn nhờ kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Racine (danh từ): Rễ cây; nguồn gốc, căn nguyên.
    • Chercher la racine d'un problème. (Tìm căn nguyên của một vấn đề.)
  • Enracinement (danh từ giống đực): Sự bén rễ; (nghĩa bóng) sự gắn bó sâu sắc với một nơi chốn hoặc truyền thống.
    • L'enracinement d'une plante. (Sự bén rễ của một cây.)
    • Un profond enracinement dans sa région natale. (Một sự gắn bó sâu nặng với vùng quê của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Implanter: Trồng, cấy; thiết lập, đưa vào.
  • Ancrer: (Nghĩa bóng) Cố định vững chắc, neo giữ (ý nghĩ, thói quen).
  • Installer: Đặt, lắp đặt; (nghĩa bóng) làm cho tồn tại lâu dài.
Từ trái nghĩa
  • Déraciner: Nhổ rễ; (nghĩa bóng) làm mất gốc, xa rời cội nguồn.
  • Éradiquer: Trừ tiệt, nhổ bật tận gốc.
  • Effacer: Xóa bỏ.
enraciner

On plante un jeune arbre pour l'enraciner dans le sol.

ngoại động từ
  1. làm bén rễ
    • Enraciner une plante
      làm một cây bén rễ
  2. (nghĩa bóng) làm bắt rễ, làm ăn sâu vào
    • C'est une idée que le temps a enracinée dans l'esprit
      đómột ý nghĩ thời gian đã làm ăn sâu vào đầu óc