enravish

/in'ræptʃə/ Cách viết khác : (enravish) /in'ræviʃ/
Học thuật
Thân thiện
enravish

The music enravishes the entire audience in the concert hall.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làmcùng thích thú, làm thích, làm mẩn: "enravish" diễn tả hành động khiến ai đó trải nghiệm niềm vui, sự say mê hoặc cảm xúc tích cựcmức độ rất cao, thường đến mức quên hết mọi thứ xung quanh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The beauty of the symphony enravished the entire audience. (Vẻ đẹp của bản giao hưởng đã làm mẩn toàn bộ khán giả.)
    • She was enravished by the stunning landscape. ( ấy bị làm chocùng thích thú bởi cảnh quan tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động phổ biến: Từ này thường được sử dụngdạng bị động (be enravished by/with something) để diễn tả trạng thái bị cuốn hút, say mê.
    • He stood enravished with the melody. (Anh ấy đứng đó bị thích bởi giai điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrapture (ngoại động từ): Làm say mê, làm li. Đây một biến thể phổ biến hơn của "enravish" với nghĩa tương tự.
  • Ravish (ngoại động từ): Cướp đi; làm đắm, quyến rũ. "Enravish" có thể được coi một dạng nhấn mạnh hơn của "ravish" theo nghĩa tích cực này.
  • Enraptured (tính từ): Vô cùng thích thú, say mê.
    • An enraptured expression on her face. (Một biểu cảm say mê trên khuôn mặt ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchant: Làm hoặc, làm say đắm.
  • Captivate: Thu hút mạnh mẽ, lôi cuốn.
  • Bewitch: Làm hoặc, làm say như bị bỏ bùa.
  • Transport: Đưa đến trạng thái cảm xúc mãnh liệt ( dụ: vui sướng).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: "Enravish" một từ diễn tả cảm xúc rất mãnh liệt, thường dùng trong văn chương, mô tả nghệ thuật hoặc những trải nghiệm đặc biệt sâu sắc. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái hoàn toàn tích cực, diễn tả niềm vui sự ngưỡng mộ tột độ.
enravish

The music enravishes the entire audience in the concert hall.

ngoại động từ
  1. làmcùng thích thú, làm thích, làm mẩn
    • to be enraptured with something
      cùng thích thú cái