enregiment
/in'redʤimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tập hợp (quân) thành một trung đoàn: Hành động tổ chức hoặc sắp xếp một nhóm người, đặc biệt là binh lính, vào một đơn vị có cấu trúc chặt chẽ như một trung đoàn.
- Cho vào nền nếp, cho vào kỷ luật, cho vào khuôn phép: Hành động áp đặt trật tự, kỷ luật hoặc một hệ thống quy tắc nghiêm ngặt lên một nhóm người hoặc một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The general's first task was to enregiment the new recruits. (Nhiệm vụ đầu tiên của vị tướng là tập hợp những tân binh thành một trung đoàn.)
- The strict school sought to enregiment the students' behavior. (Ngôi trường nghiêm khắc tìm cách đưa hành vi của học sinh vào khuôn phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enregiment someone into a system": đưa ai đó vào một hệ thống có kỷ luật.
- The boot camp is designed to enregiment civilians into disciplined soldiers. (Trại huấn luyện được thiết kế để đưa những thường dân vào kỷ luật của những người lính.)
Biến thể và từ gần giống
- Regiment (n): trung đoàn.
- Regimentation (n): sự tổ chức thành khuôn phép, sự áp đặt kỷ luật cứng nhắc.
- The regimentation of daily life was stifling. (Việc áp đặt cuộc sống hàng ngày vào khuôn phép thật ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
- Organize: tổ chức, sắp xếp.
- Discipline: rèn luyện kỷ luật.
- Systematize: hệ thống hóa.
Từ trái nghĩa
- Disorganize: làm mất trật tự, làm rối loạn.
- Disperse: giải tán, phân tán.
ngoại động từ
- tập hợp (quân) thành một trung đoàn
- cho vào nền nếp, cho vào kỷ luật, cho vào khuôn phép