enregiment

/in'redʤimənt/
ngoại động từ
  1. tập hợp (quân) thành một trung đoàn
  2. cho vào nền nếp, cho vào kỷ luật, cho vào khuôn phép

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

enregiment
A general enregiments his troops on the parade ground.