enragement

Học thuật
Thân thiện
enragement

He felt a sudden enragement when he saw the broken window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phẫn nộ, sự tức giận dữ dội: "Enragement" trạng thái cảm xúc cực kỳ tức giận, thường đến mức mất kiểm soát. Đây một danh từ chỉ cảm giác, không phải hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant lies filled her with deep enragement. (Những lời nói dối liên tục của anh ta khiến ấy tràn ngập sự phẫn nộ sâu sắc.)
    • The unfair decision was a source of great enragement for the team. (Quyết định bất công nguồn cơn của sự tức giận dữ dội trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of enragement": một trạng thái phẫn nộ.

    • He was in a state of pure enragement after hearing the news. (Anh ta rơi vào trạng thái phẫn nộ thuần túy sau khi nghe tin.)
  • "To be consumed by enragement": bị nuốt chửng bởi cơn thịnh nộ.

    • Her logic was consumed by blind enragement. (Lý trí của ấy đã bị nuốt chửng bởi cơn thịnh nộ mù quáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrage (động từ): làm ai đó cực kỳ tức giận.

    • The insult enraged him. (Lời xúc phạm đã khiến anh ta cực kỳ tức giận.)
  • Enraged (tính từ): đang cực kỳ tức giận.

    • The enraged crowd demanded justice. (Đám đông phẫn nộ đòi hỏi công lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Fury: cơn thịnh nộ, sự giận dữ điên cuồng.
  • Rage: cơn phẫn nộ, sự giận dữ mãnh liệt.
  • Wrath: sự phẫn nộ, thịnh nộ (thường trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Enragement" một danh từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày so với "rage" hay "fury". thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh mô tả cảm xúc mạnh mẽ một cách tính văn chương.
  • Từ này mô tả bên trong, không phải hành động bên ngoài. Hành động có thể kết quả của "enragement".
enragement

He felt a sudden enragement when he saw the broken window.

Noun
  1. một cảm giác tức giận dữ dội

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống