enregistrable

Học thuật
Thân thiện
enregistrable

L'événement est enregistrable sur un disque dur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể ghi, có thể đăng: "enregistrable" mô tả một cái gì đó (thườngthông tin, dữ liệu, sự kiện hoặc một hành động pháp lý) có thể được ghi lại, lưu trữ vào một hệ thống hoặc một phương tiện lưu trữ, hoặc có thể được chính thức đăngvới một cơ quan thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les données de l'expérience sont enregistrables sur ce disque dur. (Dữ liệu từ thí nghiệm có thể ghi được vàocứng này.)
    • Ce contrat de vente est enregistrable à la mairie. (Hợp đồng mua bán này có thể đăng tại tòa thị chính.)
    • L'événement en direct est enregistrable pour le regarder plus tard. (Sự kiện trực tiếp này có thể ghi lại để xem sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp lý/hành chính: Thường dùng để chỉ các giao dịch, hợp đồng, quyết định phải được đăngchính thức để hiệu lực.
    • Un acte de mariage est un document enregistrable. (Giấy chứng nhận kết hônmột tài liệu có thể/cần phải đăng.)
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật/công nghệ: Chỉ khả năng lưu trữ dữ liệu của một thiết bị hoặc phần mềm.
    • Vérifiez si le format de fichier est enregistrable par cette application. (Hãy kiểm tra xem định dạng tệp đó có thể ghi/lưu được bằng ứng dụng này không.)
Biến thể từ gần giống
  • Enregistrer (động từ): ghi, ghi âm, đăng ký.
    • Il faut enregistrer votre nouveau nom après le mariage. (Bạn phải đăng tên mới của mình sau khi kết hôn.)
  • Enregistrement (danh từ): sự ghi, bản ghi, sự đăng ký.
    • L'enregistrement de la réunion est disponible. (Bản ghi lại cuộc họp có sẵn.)
  • Enregistreur (danh từ): máy ghi, người ghi chép.
    • un enregistreur de voix (một máy ghi âm)
Từ đồng nghĩa
  • Inscriptible: có thể ghi vào, có thể đăng ký (nhấn mạnh việc ghi vào danh sách, sổ sách).
  • Consignable: có thể ghi chép, lưu lại (nhấn mạnh việc lưu giữ làm bằng chứng hoặc hồ sơ).
Từ trái nghĩa
  • Non enregistrable: không thể ghi, không thể đăng ký.
  • Ineffaçable: không thể xóa (nhưng đã được ghi), trái nghĩa một phần về khía cạnh "có thể thay đổi" của bản ghi.
enregistrable

L'événement est enregistrable sur un disque dur.

tính từ
  1. có thể ghi
    • Fait enregistrable
      sự việc có thể ghi