enrobement

Học thuật
Thân thiện
enrobement

L'ouvrier effectue l'enrobement du câble avec une gaine protectrice.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bao bọc, sự phủ lên: Hành động bao phủ hoàn toàn một vật thể bằng một lớp chất liệu nào đó, thường để bảo vệ, cách ly hoặc trang trí.
    • Lớp bao phủ: Chính lớp vật liệu được dùng để bao bọc một vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'enrobement des câbles électriques est essentiel pour la sécurité. (Việc bao bọc dây điệnthiết yếu cho sự an toàn.)
    • L'enrobement du médicament dans une gélule facilite son ingestion. (Việc bao viên thuốc trong một viên nang giúp dễ uống hơn.)
    • L'enrobement des bonbons au chocolat se fait sur une chaîne de production. (Việc phủ sô-cô-la lên kẹo được thực hiện trên một dây chuyền sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enrobement de bitume": Lớp phủ nhựa đường (trong xây dựng đường bộ).

    • L'enrobement des graviers avec du bitume crée la chaussée. (Việc phủ nhựa đường lên sỏi tạo thành mặt đường.)
  • "Enrobement de sucre": Lớp bao đường (trong công nghiệp thực phẩm, chế biến kẹo).

    • Les dragées subissent un enrobement de sucre coloré. (Những viên kẹo dragée được phủ một lớp đường màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrober (động từ): Bao bọc, phủ lên.

    • Il faut enrober les amandes de chocolat. (Cần phủ sô-cô-la lên những hạt hạnh nhân.)
  • Enrobeuse (danh từ giống cái): Máy bao, máy phủ (trong sản xuất).

    • Une enrobeuse automatique est utilisée pour les confiseries. (Một máy phủ tự động được dùng cho các loại bánh kẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Revêtement: Lớp phủ, lớp bọc.
  • Gainage: Sự bọc, sự bọc ống (đặc biệt cho dây cáp).
  • Enduction: Sự phủ, sự tráng một lớp.
Các cụm từ liên quan
  • Procédé d'enrobement: Quy trình bao phủ.
    • Le procédé d'enrobement est une étape clé dans cette fabrication. (Quy trình bao phủmột bước then chốt trong quy trình sản xuất này.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Cách dùng của chủ yếu mang tính kỹ thuật hoặc công nghiệp.)

enrobement

L'ouvrier effectue l'enrobement du câble avec une gaine protectrice.

danh từ giống đực
  1. sự bao
  2. lớp bao