enrouleuse
Học thuậtThân thiện
Une enrouleuse à câble électrique est utilisée sur un chantier de construction.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Để) cuộn, (dùng để) cuộn: Mô tả một vật hoặc thiết bị có chức năng cuộn hoặc quấn một thứ gì đó lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une machine enrouleuse de câbles. (Một máy cuộn cáp.)
- Le mécanisme enrouleur du store fonctionne bien. (Cơ chế cuộn của rèm cửa hoạt động tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc mô tả các bộ phận máy móc.
- Un tambour enrouleur pour tapis roulant. (Một trống cuộn cho băng tải.)
Biến thể và từ gần giống
- Enrouler (động từ): cuộn, quấn.
- Il faut enrouler le fil après utilisation. (Phải cuộn sợi dây lại sau khi sử dụng.)
- Enroulement (danh từ): sự cuộn, cuộn dây (trong điện).
- L'enroulement du moteur est endommagé. (Cuộn dây của động cơ bị hỏng.)
- Dérouleuse (tính từ/danh từ): (máy) để tháo cuộn, để mở ra. Đây là từ trái nghĩa.
- Une dérouleuse de papier peint. (Một máy tháo cuộn giấy dán tường.)
Từ đồng nghĩa
- Bobineuse (tính từ/danh từ): (máy) cuộn, quấn ống chỉ.
- Enveloppant (tính từ): có tính chất bao bọc, quấn quanh (nghĩa rộng hơn, ít chuyên môn hơn).
Une enrouleuse à câble électrique est utilisée sur un chantier de construction.
tính từ
- (để) cuộn
- Cylindres enrouleursống cuộn