enrubanner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quấn băng, gài băng: Hành động dùng một dải băng để quấn quanh, trang trí hoặc cố định một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định quấn băng đỏ đẹp xung quanh món quà.)
- (Cho buổi tiệc, chúng tôi sẽ quấn băng quanh những chiếc ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enrubanner de": Được quấn bởi, được bao quanh bởi (một thứ gì đó, thường dùng theo nghĩa bóng).
- Ses paroles étaient enrubannées de douceur. (Lời nói của anh ấy được bao bọc bởi sự dịu dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruban (danh từ): Dải băng.
- Bander (động từ): Băng bó, buộc chặt.
Từ đồng nghĩa
- Entourer: Bao quanh, vây quanh.
- Enguirlander: Trang trí bằng dây hoa, dây đèn (nghĩa tương tự trong trang trí).
ngoại động từ
- quấn băng, gài băng
- Enrubanner un chapeauquấn băng vào mũ