enrubanner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quấn băng, gài băng: Hành động dùng một dải băng để quấn quanh, trang trí hoặc cố định một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định quấn băng đỏ đẹp xung quanh món quà.)
  • (Cho buổi tiệc, chúng tôi sẽ quấn băng quanh những chiếc ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enrubanner de": Được quấn bởi, được bao quanh bởi (một thứ đó, thường dùng theo nghĩa bóng).
    • Ses paroles étaient enrubannées de douceur. (Lời nói của anh ấy được bao bọc bởi sự dịu dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruban (danh từ): Dải băng.
  • Bander (động từ): Băng bó, buộc chặt.
Từ đồng nghĩa
  • Entourer: Bao quanh, vây quanh.
  • Enguirlander: Trang trí bằng dây hoa, dây đèn (nghĩa tương tự trong trang trí).
ngoại động từ
  1. quấn băng, gài băng
    • Enrubanner un chapeau
      quấn băng vào