ensablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bồi cát, tình trạng cát bồi: Chỉ hiện tượng cát tích tụ, lắng đọng ở một nơi nào đó, thường do tác động của gió hoặc nước, làm thay đổi địa hình hoặc gây tắc nghẽn.
- Đống cát bồi: Chỉ khối cát đã được tích tụ, tạo thành một đống hoặc một lớp dày do quá trình bồi đắp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ensablement du port est un problème majeur pour la navigation. (Sự bồi cát ở cảng là một vấn đề lớn đối với giao thông đường thủy.)
- Après la tempête, on a constaté un important ensablement sur la plage. (Sau cơn bão, người ta ghi nhận một đống cát bồi lớn trên bãi biển.)
- L'ensablement progressif du fleuve menace les écosystèmes locaux. (Tình trạng cát bồi dần dần trên sông đe dọa các hệ sinh thái địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être menacé par l'ensablement": bị đe dọa bởi hiện tượng bồi cát.
- Le village est menacé par l'ensablement dû à la désertification. (Ngôi làng bị đe dọa bởi sự bồi cát do sa mạc hóa.)
"Lutter contre l'ensablement": chống lại sự bồi cát.
- Les autorités ont planté des arbres pour lutter contre l'ensablement des routes. (Chính quyền đã trồng cây để chống lại tình trạng cát bồi lấp đường.)
Biến thể và từ gần giống
Ensabler (động từ): làm bồi cát, bị cát phủ lấp.
- La dune a ensablé la piste. (Cồn cát đã làm bồi cát lấp con đường mòn.)
Ensableux, ensableuse (tính từ): dễ bị bồi cát, có nhiều cát.
- Une côte ensableuse. (Một bờ biển dễ bị bồi cát.)
Từ đồng nghĩa
- Envasement: sự bồi lắng phù sa, bùn (tương tự nhưng chất lắng đọng là bùn thay vì cát).
- Accumulation de sable: sự tích tụ cát.
- Enfouissement sous le sable: sự vùi lấp dưới cát.
Các cụm từ liên quan
- Point d'ensablement: điểm, khu vực bị bồi cát.
- Les bateaux évitent le point d'ensablement à l'embouchure de la rivière. (Các con thuyền tránh khu vực bị bồi cát ở cửa sông.)
danh từ giống đực
- sự bồi cát, tình trạng cát bồi
- đống cát bồi