ensachage

Học thuật
Thân thiện
ensachage

Le jardinier pratique l'ensachage sur les pommes de son arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đóng bao: Hành động cho một vật đó vào trong bao, túi hoặc bao bì.
    • Sự bọc bao giấy (quả trên cây, để khỏi bị sâu...): Kỹ thuật dùng bao giấy bọc quả đang phát triển trên cây để bảo vệ chúng khỏi côn trùng hoặc sâu bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ensachage des pommes permet de les protéger des insectes. (Việc bọc bao giấy cho táo giúp bảo vệ chúng khỏi côn trùng.)
    • L'usine a automatisé le processus d'ensachage du ciment. (Nhà máy đã tự động hóa quy trình đóng bao xi măng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ensachage sous vide": đóng bao hút chân không, một phương pháp bảo quản thực phẩm.
    • L'ensachage sous vide prolonge la durée de conservation des aliments. (Đóng bao hút chân không kéo dài thời hạn bảo quản thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensacher (động từ): đóng bao, cho vào bao.

    • Il faut ensacher les fruits avant l'expédition. (Cần phải đóng bao trái cây trước khi vận chuyển.)
  • Sachet (danh từ giống đực): bao nhỏ, túi nhỏ.

    • Un sachet de thé (Một túi trà)
Từ đồng nghĩa
  • Emballage (danh từ giống đực): sự đóng gói, bao bì.
  • Mise en sac (cụm từ): việc cho vào bao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "ensachage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "ensachage".

ensachage

Le jardinier pratique l'ensachage sur les pommes de son arbre.

danh từ giống đực
  1. sự đóng bao
  2. sự bọc bao giấy (quả trên cây, để khỏi bị sâu...)