ensacheuse

Học thuật
Thân thiện
ensacheuse

Une ensacheuse remplit des sacs de farine dans une boulangerie industrielle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Máy đóng bao: Một loại máy móc dùng để tự động đóng sản phẩm (như thực phẩm, vật liệu xây dựng, hóa chất) vào trong các bao, túi.
  2. Danh từ:

    • Thợ đóng bao: Người (thườngnữ) làm công việc đóng sản phẩm vào bao bằng tay hoặc vận hành máy móc liên quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (máy móc):

    • L'usine a acheté une nouvelle ensacheuse pour augmenter sa production. (Nhà máy đã mua một máy đóng bao mới để tăng sản lượng.)
    • Cette ensacheuse automatique peut remplir 100 sacs par minute. (Máy đóng bao tự động này có thể đóng đầy 100 túi mỗi phút.)
  • Danh từ (nghề nghiệp):

    • Marie travaille comme ensacheuse dans une conserverie. (Marie làm thợ đóng bao trong một nhà máy đồ hộp.)
    • L'ensacheuse vérifie le poids de chaque sac avant de le sceller. (Người thợ đóng bao kiểm tra trọng lượng của mỗi bao trước khi dán kín .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ensacheuse-peseuse": Máy đóng bao tích hợp chức năng cân. Đâymột loại máy chuyên dụng.
    • Pour les produits agricoles, une ensacheuse-peseuse est indispensable. (Đối với các sản phẩm nông nghiệp, một máy đóng bao-cânkhông thể thiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensacher (động từ): Hành động đóng vào bao.

    • Il faut ensacher le ciment avant l'expédition. (Phải đóng xi măng vào bao trước khi vận chuyển.)
  • Ensachage (danh từ giống đực): Quy trình, công việc đóng bao.

    • L'ensachage des pommes de terre se fait à la main ici. (Việc đóng bao khoai tây được làm thủ côngđây.)
  • Sacheuse (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "máy đóng bao", thường dùng cho các túi nhỏ (sachet).

    • Une sacheuse est utilisée pour le thé ou les épices. (Một máy đóng gói túi nhỏ được dùng cho trà hoặc gia vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à ensacher (cụm danh từ): Máy đóng bao (nghĩa tương đương với chỉ máy móc).
  • Conditionneuse (danh từ giống cái): Máy đóng gói (nghĩa rộng hơn, có thể cho nhiều loại bao bì khác ngoài túi).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này hai nghĩa chính dựa trên ngữ cảnh: chỉ máy móc (phổ biến trong công nghiệp) hoặc chỉ người làm nghề (ít phổ biến hơn).
  • Khi dùng để chỉ người, danh từ chỉ nghề nghiệp giống cái rõ ràng (). Dạng giống đực tương ứngensacheur (thợ đóng bao nam).
ensacheuse

Une ensacheuse remplit des sacs de farine dans une boulangerie industrielle.

danh từ
  1. thợ đóng bao
danh từ giống cái
  1. máy đóng bao