ensaisiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Luật học, Pháp lý):
    • Giao quyền thừa kế tức thì cho (ai): Hành động chuyển giao quyền thừa kế một cách trực tiếp ngay lập tức cho một người thụ hưởng, thường theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le testament permet d'ensaisiner l'héritier sans délai. (Di chúc cho phép giao quyền thừa kế tức thì cho người thừa kế.)
    • Selon cette clause, le notaire peut ensaisiner le légataire dès l'ouverture de la succession. (Theo điều khoản này, công chứng viên có thể giao quyền thừa kế tức thì cho người được di tặng ngay khi mở thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ensaisiner un bénéficiaire": Giao quyền thừa kế tức thì cho một người thụ hưởng.
    • La procédure vise à ensaisiner le bénéficiaire désigné. (Thủ tục nhằm mục đích giao quyền thừa kế tức thì cho người thụ hưởng được chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Saisine (danh từ giống cái): Quyền thừa kế, sự tiếp nhận tài sản thừa kế.
    • La saisine de l'héritier est immédiate. (Việc tiếp nhận quyền thừa kế của người thừa kếtức thì.)
Từ đồng nghĩa
  • Investir immédiatement (trong ngữ cảnh pháp lý): Trao quyền sở hữu ngay lập tức.
  • Désigner comme héritier instantané (cụm từ mô tả): Chỉ định làm người thừa kế tức thời.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ensaisiner"một thuật ngữ chuyên ngành, hầu như chỉ được sử dụng trong văn bản pháp lý, di chúc hoặc các thủ tục tố tụng về thừa kế. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) giao quyền thừa kế tức thì cho (ai)