ensauvager

Học thuật
Thân thiện
ensauvager

Une forêt ancienne semble s'ensauvager, reprenant ses droits sur un vieux sentier.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm thành man rợ, làm thành dã man: Hành động khiến ai đó hoặc điều đó trở nên hoang , mất đi sự văn minh, lịch sự hoặc tàn bạo hơn. Đâymột từ hiếm ít được dùng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La guerre a ensauvagé les populations. (Chiến tranh đã làm cho người dân trở nên man rợ.)
    • Certains pensent que l'isolement extrême peut ensauvager l'homme. (Một số người nghĩ rằng sự cô lập tột độ có thể làm con người trở nên dã man.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng phản thân "s'ensauvager": Tự trở nên man rợ, trở nên hoang .
    • L'enfant perdu dans la forêt a fini par s'ensauvager. (Đứa trẻ lạc trong rừng cuối cùng đã trở nên hoang .)
Biến thể từ gần giống
  • Sauvage (tính từ): hoang , man rợ, dã man.
    • Une plante sauvage. (Một loài cây hoang .)
    • Un acte sauvage. (Một hành động dã man.)
  • Ensauvagement (danh từ giống đực): sự trở nên man rợ, tình trạng hoang hóa.
    • L'ensauvagement d'un territoire. (Sự hoang hóa của một vùng lãnh thổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbariser: làm thành man rợ, dã man hóa.
  • Abêtir: làm cho ngu đần, thô lỗ hóa (nghĩa gần trong ngữ cảnh mất đi sự văn minh).
Từ trái nghĩa
  • Civiliser: khai hóa, làm cho văn minh.
  • Humaniser: nhân đạo hóa, làm cho tính người hơn.
  • Apprivoiser: thuần hóa, làm cho dễ bảo.
ensauvager

Une forêt ancienne semble s'ensauvager, reprenant ses droits sur un vieux sentier.

ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm thành man rợ