ensemencement

Học thuật
Thân thiện
ensemencement

Le fermier pratique l'ensemencement à la main dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gieo hạt: Hành động rải hoặc đặt hạt giống xuống đất để trồng trọt, thườngmột bước trong quá trình canh tác nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ensemencement des champs a lieu au printemps. (Việc gieo hạt trên các cánh đồng diễn ra vào mùa xuân.)
    • L'ensemencement à la volée est une technique ancienne. (Gieo hạt vãimột kỹ thuật cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ensemencement bactérien": sự cấy vi khuẩn (trong phòng thí nghiệm sinh học hoặc xửnước thải).
    • L'ensemencement bactérien est une étape cruciale pour cette expérience. (Việc cấy vi khuẩnmột bước quan trọng cho thí nghiệm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensemencer (động từ): gieo hạt, gieo giống.

    • Il faut ensemencer cette parcelle avant la pluie. (Cần phải gieo hạt mảnh đất này trước khi trời mưa.)
  • Semence (danh từ giống cái): hạt giống.

    • La qualité de la semence influence la récolte. (Chất lượng hạt giống ảnh hưởng đến vụ thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Semis: sự gieo hạt, vườn ươm.
  • Semaillage: (ít dùng) sự gieo hạt.
Các cụm từ liên quan
  • Ensemencement à la main: sự gieo hạt bằng tay.

    • L'ensemencement à la main demande beaucoup de patience. (Gieo hạt bằng tay đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
  • Ensemencement mécanique: sự gieo hạt bằng máy.

    • L'ensemencement mécanique est plus rapide. (Gieo hạt bằng máy thì nhanh hơn.)
ensemencement

Le fermier pratique l'ensemencement à la main dans son champ.

danh từ giống đực
  1. sự gieo hạt
    • Ensemencement à la main
      sự gieo hạt bằng tay