ensigncy

/'ensainsi/
Học thuật
Thân thiện
ensigncy

A young officer proudly holds his first ensigncy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức cầm cờ, chức hiệu kỳ: "ensigncy" một danh từ chỉ chức vụ, vị trí của một người cầm cờ (ensign), đặc biệt trong quân đội hoặc hải quân. Từ này thường được coi từ cổ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was granted an ensigncy in the royal navy. (Ông ấy được phong chức cầm cờ trong hải quân hoàng gia.)
    • The young nobleman sought an ensigncy as his first military commission. (Chàng quý tộc trẻ tìm kiếm một chức hiệu kỳ như là ủy nhiệm quân sự đầu tiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold an ensigncy": giữ chức cầm cờ.
    • In the 18th century, it was an honor for a young man to hold an ensigncy. (Vào thế kỷ 18, việc một chàng trai trẻ giữ chức cầm cờ một vinh dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensign (n): hiệu kỳ, lá cờ; hoặc sĩ quan cấp thấp (thường cấp thiếu úy) trong hải quân, người có thể nhiệm vụ liên quan đến cờ.
  • Ensignship (n): một biến thể khác, đồng nghĩa với "ensigncy", cùng chỉ chức vụ của một ensign.
Từ đồng nghĩa
  • Flag-bearing office: chức vụ cầm cờ (cách diễn đạt mô tả).
  • Junior officer's commission: ủy nhiệm sĩ quan cấp thấp (nghĩa rộng trong bối cảnh quân sự lịch sử).
Lưu ý
  • Từ "ensigncy" chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển để mô tả một chức vụ quân sự cụ thể, nay đã lỗi thời. Trong tiếng Anh hiện đại, cấp bậc "ensign" vẫn tồn tại trong một số lực lượng hải quân, nhưng từ "ensigncy" để chỉ chức vụ đó rất hiếm khi được dùng.
ensigncy

A young officer proudly holds his first ensigncy.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) chức cầm cờ