ensimer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Ngành dệt) Tẩm dầu (vào sợi): "Ensimer" là một thuật ngữ chuyên ngành dệt may, chỉ hành động xửsợi bằng cách ngâm tẩm hoặc phủ một lớp dầu lên sợi. Việc này thường được thực hiện để làm mềm sợi, giảm ma sát ngăn ngừa tĩnh điện trong quá trình kéo sợi hoặc dệt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut ensimer la laine avant le filage. (Phải tẩm dầu vào len trước khi kéo sợi.)
    • Cette machine sert à ensimer les fils de coton. (Máy này dùng để tẩm dầu các sợi bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fils à ensimer": sợi cần được tẩm dầu.
    • Les fils très fins sont des fils à ensimer. (Các sợi rất mảnhnhững sợi cần được tẩm dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensimage (danh từ giống đực): quá trình tẩm dầu sợi, sự tẩm dầu.
    • L'ensimage est une étape cruciale dans la préparation des fils. (Việc tẩm dầumột bước quan trọng trong quá trình chuẩn bị sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Huiler (động từ): bôi dầu, tra dầu (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngành dệt).
  • Imprégner d'huile (cụm động từ): làm thấm dầu, tẩm dầu.
Lưu ý
  • "Ensimer" là một từ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật của ngành công nghiệp dệt may sản xuất sợi. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. (ngành dệt) tẩm dầu (vào sợi)