enslavement

/in'sleivmənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động bắt làm nô lệ, sự nô dịch hóa: Chỉ hành động biến một người hoặc một nhóm người thành nô lệ, tước đoạt quyền tự do của họ.
    • Tình trạng bị nô dịch, kiếp nô lệ: Chỉ trạng thái của một người bị kiểm soát hoàn toàn bởi người khác, mất đi quyền tự chủ bị đối xử như tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The enslavement of millions of Africans was a tragic chapter in history. (Việc bắt hàng triệu người châu Phi làm nô lệ một chương bi thảm trong lịch sử.)
    • After his capture, he faced a life of enslavement. (Sau khi bị bắt, anh ta phải đối mặt với một kiếp sống nô lệ.)
    • The novel explores the psychological impact of enslavement. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tác động tâm lý của tình trạng nô dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "economic enslavement": sự nô dịch về kinh tế, tình trạng bị lệ thuộc kiểm soát bởi các lực lượng kinh tế.

    • The debt crisis led to the economic enslavement of the developing nation. (Khủng hoảng nợ dẫn đến sự nô dịch về kinh tế của quốc gia đang phát triển.)
  • "mental enslavement": sự nô dịch về tinh thần, tình trạng tư tưởng bị kiểm soát mất đi sự tự do tư duy.

    • Propaganda can be a tool for mental enslavement. (Tuyên truyền có thể công cụ cho sự nô dịch về tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Enslave (động từ): bắt làm nô lệ, nô dịch hóa.

    • The conquerors sought to enslave the local population. (Những kẻ chinh phục tìm cách bắt dân địa phương làm nô lệ.)
  • Enslaved (tính từ/quá khứ phân từ): bị bắt làm nô lệ, bị nô dịch.

    • The enslaved people fought for their freedom. (Những người bị bắt làm nô lệ đã đấu tranh cho tự do của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bondage: tình trạng nô lệ, sự ràng buộc.
  • Servitude: thân phận nô lệ, sự phục dịch.
  • Subjugation: sự khuất phục, sự chinh phục.
Từ trái nghĩa
  • Liberation: sự giải phóng.
  • Freedom: tự do.
  • Emancipation: sự giải phóng (khỏi ách nô lệ, sự kìm kẹp).
Thành ngữ liên quan
  • "the chains of enslavement": xiềng xích của sự nô dịch.

    • They broke free from the chains of enslavement. (Họ đã thoát khỏi xiềng xích của sự nô dịch.)
  • "a legacy of enslavement": di sản/di chứng của chế độ nô lệ.

    • The country is still grappling with the legacy of enslavement. (Đất nước vẫn đang vật lộn với di chứng của chế độ nô lệ.)
danh từ
  1. sự nô dịch hoá, tình trạng bị nô dịch

Từ đồng nghĩa