captivity
/kæp'tiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng bị giam cầm, bị giam giữ: Trạng thái mất tự do, bị giữ lại bởi một cá nhân, nhóm hoặc thế lực khác, thường là chống lại ý muốn của mình.
- Tình trạng bị câu thúc, bị kiểm soát: Trạng thái bị hạn chế tự do hành động hoặc lựa chọn trong một phạm vi nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The animals suffered greatly in captivity. (Những con vật chịu nhiều đau khổ khi bị giam cầm.)
- After years of captivity, the hostages were finally released. (Sau nhiều năm bị giam giữ, các con tin cuối cùng đã được thả.)
- He wrote a book about his experiences during captivity. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về những trải nghiệm trong thời gian bị giam cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be held in captivity": bị giam giữ, bị cầm tù.
- The political prisoners were held in captivity for over a decade. (Các tù nhân chính trị đã bị giam giữ hơn một thập kỷ.)
"To endure captivity": chịu đựng cảnh bị giam cầm.
- She endured captivity with remarkable courage. (Bà ấy đã chịu đựng cảnh bị giam cầm với lòng dũng cảm đáng khâm phục.)
"To escape from captivity": trốn thoát khỏi sự giam cầm.
- The bird managed to escape from captivity and fly back to the wild. (Con chim đã tìm cách trốn thoát khỏi sự giam cầm và bay về với tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Captive (danh từ): tù nhân, người/động vật bị bắt giữ.
- The captives were treated humanely. (Những người bị bắt giữ được đối xử nhân đạo.)
- Captive (tính từ): bị giam cầm, bị bắt giữ.
- A captive audience. (Một khán giả bị "mắc kẹt", không thể rời đi.)
- Captor (danh từ): kẻ bắt giữ, người giam cầm.
- He eventually escaped from his captors. (Cuối cùng anh ta đã trốn thoát khỏi những kẻ bắt giữ mình.)
Từ đồng nghĩa
- Imprisonment: sự giam cầm, sự tống giam (thường trong tù).
- Confinement: sự giam giữ, sự nhốt lại.
- Incarceration: sự bỏ tù, sự giam giữ (trang trọng, thường dùng trong văn cảnh pháp lý).
- Detention: sự giam giữ, sự giam lưu (có thể tạm thời).
Thành ngữ liên quan
"A life in captivity": một cuộc sống bị giam cầm.
- The tiger, born in a zoo, knew only a life in captivity. (Con hổ, sinh ra trong vườn thú, chỉ biết đến một cuộc sống bị giam cầm.)
"The bonds of captivity": xiềng xích của sự giam cầm (nghĩa bóng).
- He longed to break free from the bonds of captivity. (Anh ấy khao khát thoát khỏi những xiềng xích của sự giam cầm.)
danh từ
- tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị câu thúc