ensommeillé

Học thuật
Thân thiện
ensommeillé

L'enfant a les yeux ensommeillés après la sieste.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngái ngủ, buồn ngủ: Trạng thái chưa tỉnh táo hoàn toàn, vẫn còn dấu vết của giấc ngủ, thườngngay sau khi thức dậy. Từ này mô tả cảm giác hoặc vẻ ngoài của một người đang trong trạng thái này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il avait l'air ensommeillé au petit déjeuner. (Anh ấy trông có vẻ ngái ngủ vào bữa sáng.)
    • Une voix ensommeillée répondit au téléphone. (Một giọng nói ngái ngủ trả lời điện thoại.)
    • Les enfants ensommeillés montèrent dans la voiture. (Những đứa trẻ ngái ngủ bước lên xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả để tạo hình ảnh sinh động hơn là từ "fatigué" (mệt mỏi) hay "endormi" (buồn ngủ). nhấn mạnh vào trạng thái giao thoa giữa ngủ thức.
  • Có thể dùng để miêu tả không chỉ con người mà còn cả bầu không khí của một nơi chốn khi có vẻ tĩnh lặng, uể oải như đang chìm trong giấc ngủ.
    • Un village ensommeillé au lever du soleil. (Một ngôi làng ngái ngủ lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • S'ensommeiller (động từ phản thân, ít dùng): trở nên buồn ngủ, rơi vào trạng thái ngái ngủ.
  • Somnolent/somnolente (tính từ): buồn ngủ, lơ mơ. Gần nghĩa với "ensommeillé" nhưng có thể dùng cho cả trạng thái buồn ngủ ban ngày, không nhất thiếtlúc vừa thức dậy.
Từ đồng nghĩa
  • À moitié endormi: nửa tỉnh nửa .
  • Endormi: buồn ngủ, ngủ gật.
  • Somnolent: lơ mơ, buồn ngủ.
Từ trái nghĩa
  • Éveillé: thức tỉnh, tỉnh táo.
  • Vif: nhanh nhẹn, hoạt bát.
  • Alerté: cảnh giác, nhanh trí.
ensommeillé

L'enfant a les yeux ensommeillés après la sieste.

tính từ
  1. ngái ngủ
    • Des yeux ensommeillés
      mắt ngái ngủ