ensorcelant

Học thuật
Thân thiện
ensorcelant

Un regard ensorcelant captive tous ceux qui le croisent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm mê hồn, quyến rũ đến đắm: "ensorcelant" mô tả một thứ đó sức hấp dẫn, quyến rũ mạnh mẽ kỳ diệu, đến mức có thể khiến người ta say mê, mất phương hướng như bị bỏ bùa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle avait une voix ensorcelante. ( ấy có một giọng nói làm mê hồn.)
    • La musique ensorcelante du film nous a captivés. (Âm nhạc quyến rũ của bộ phim đã cuốn hút chúng tôi.)
    • Un sourire ensorcelant. (Một nụ cười làm say đắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un charme ensorcelant": một sức quyến rũ mê hoặc.

    • Cette île possède un charme ensorcelant. (Hòn đảo này sở hữu một sức quyến rũ mê hoặc.)
  • "une beauté ensorcelante": một vẻ đẹp làm đắm.

    • Le tableau dépeint une beauté ensorcelante. (Bức tranh khắc họa một vẻ đẹp làm đắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensorceler (động từ): bỏ bùa, làm mê mẩn.

    • Ce conteur ensorcelle son auditoire. (Người kể chuyện này làm mê mẩn thính giả của mình.)
  • Ensorceleur, ensorceleuse (danh từ): người bỏ bùa, người sức quyến rũ mê hoặc.

    • Elle est une véritable ensorceleuse. ( ấymột người sức quyến rũ thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Envoûtant: sức mê hoặc, quyến rũ.
  • Captivant: lôi cuốn, hấp dẫn.
  • Fascinant: hấp dẫn, quyến rũ.
Từ trái nghĩa
  • Repoussant: đáng ghét, kinh tởm.
  • Insipide: nhạt nhẽo, vô vị.
  • Banal: tầm thường.
ensorcelant

Un regard ensorcelant captive tous ceux qui le croisent.

tính từ
  1. làm mê hồn
    • Un regard ensorcelant
      cái nhìn làm mê hồn