ensoufrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quét (một lớp) lưu huỳnh: Hành động phủ một lớp lưu huỳnh lên bề mặt của một vật.
    • Xông lưu huỳnh: Hành động sử dụng hơi lưu huỳnh để xử lý, thường nhằm mục đích khử trùng hoặc bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut ensoufrer les barriques neuves. (Phải xông lưu huỳnh những thùng gỗ mới.)
    • On ensoufrait le bois pour le protéger. (Người ta quét lưu huỳnh lên gỗ để bảo vệ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ensoufrer un tonneau": xông lưu huỳnh vào một cái thùng.
    • Cette opération vise à ensoufrer un tonneau avant de l'utiliser pour le vin. (Thao tác này nhằm xông lưu huỳnh một cái thùng trước khi dùng để đựng rượu vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Soufre (danh từ): lưu huỳnh.
  • Soufrage (danh từ): sự xông lưu huỳnh, sự quét lưu huỳnh.
  • Soufrer (ngoại động từ): (từ hiện đại, cùng nghĩa) xông lưu huỳnh, quét lưu huỳnh.
Từ đồng nghĩa
  • Soufrer: xông lưu huỳnh.
  • Fumiger au soufre: xông khói bằng lưu huỳnh.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "ensoufrer" được đánh dấutừ (). Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "soufrer" thường được sử dụng phổ biến hơn với cùng ý nghĩa.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) quét (một lớp) lưu huỳnh
  2. xông lưu huỳnh
    • Ensoufrer un tonneau
      xông lưu huỳnh vào một cái thùng