ensoul
/in'soul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho linh hồn: Hành động truyền hoặc ban tặng một linh hồn cho một thực thể, thường là một sinh vật hoặc vật thể.
- Để vào tâm hồn, ghi vào tâm hồn: Hành động làm cho một ý tưởng, cảm xúc hoặc phẩm chất trở nên sâu sắc và cốt lõi trong tâm trí hoặc bản chất của ai đó/cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Many ancient myths describe how gods would ensoul the first humans. (Nhiều thần thoại cổ đại mô tả cách các vị thần ban linh hồn cho con người đầu tiên.)
- The artist's goal was to ensoul the sculpture with a sense of sorrow. (Mục tiêu của nghệ sĩ là để ghi vào tâm hồn bức tượng một cảm giác u sầu.)
- Parents hope to ensoul good values in their children. (Các bậc cha mẹ hy vọng ghi vào tâm hồn con cái những giá trị tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ensoul with": truyền hoặc ghi vào tâm hồn cùng với một phẩm chất cụ thể.
- The poet ensouled his verses with a deep love for nature. (Nhà thơ đã để vào tâm hồn những vần thơ của mình một tình yêu sâu sắc với thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Ensouled (adj): đã được ban cho linh hồn, có linh hồn.
- The ensouled creature showed true emotion. (Sinh vật có linh hồn đã thể hiện cảm xúc thực sự.)
- Ensoulment (n): sự ban cho linh hồn, hành động hoặc quá trình truyền linh hồn.
- The debate focused on the moment of ensoulment in human development. (Cuộc tranh luận tập trung vào thời điểm được ban linh hồn trong sự phát triển của con người.)
Từ đồng nghĩa
- Animate: làm cho có sức sống, có sinh khí.
- Inspire: truyền cảm hứng, thổi hồn vào.
- Imbue: thấm nhuần, truyền đạt (một phẩm chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- cho linh hồn
- để vào tâm hồn, ghi vào tâm hồn