ensouple

Học thuật
Thân thiện
ensouple

La tisserande enroule le fil sur l'ensouple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trục cửi: Một bộ phận của khung dệt, thườngmột thanh trục dùng để cuốn hoặc giữ sợi trong quá trình dệt vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'artisan a remplacé l'ensouple usée du métier à tisser. (Người thợ thủ công đã thay thế trục cửi bị mòn của khung dệt.)
    • La chaîne est enroulée sur l'ensouple avant le tissage. (Sợi dọc được cuốn lên trục cửi trước khi dệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ensouple de chaîne": trục cuốn sợi dọc, một loại trục cửi chuyên dụng.

    • L'ensouple de chaîne doit être solide pour maintenir la tension. (Trục cuốn sợi dọc phải chắc chắn để giữ độ căng.)
  • "ensouple de tissu" hoặc "ensouple d'enroulage": trục cuốn vải đã dệt xong.

    • Le tissu fini est enroulé sur l'ensouple d'enroulage. (Vải thành phẩm được cuốn vào trục cuốn vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouleau (danh từ giống đực): trục, cuộn. Đâymột từ chung chung hơn, có thể chỉ bất kỳ loại trục lăn nào, không chỉ trong ngành dệt.
  • Tambour (danh từ giống đực): trống, tang cuốn. Có thể dùng trong một số loại máy móc bộ phận hình trụ để cuốn.
Từ đồng nghĩa
  • Rouleau de métier à tisser: trục khung dệt (cụm từ mô tả).
  • Axel de tissage: trục dệt (thuật ngữ kỹ thuật ít phổ biến hơn).
ensouple

La tisserande enroule le fil sur l'ensouple.

danh từ giống cái
  1. (ngành dệt) trục cửi