ensoutaner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho khoác áo thầy tu: Hành động mặc áo soutane (áo dài đen của các giáo sĩ, linh mục Công giáo) cho ai đó, hoặc biến ai đó thành một giáo sĩ về mặt hình thức bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La famille a décidé d'ensoutaner le fils cadet. (Gia đình đã quyết định cho đứa con trai út khoác áo thầy tu.)
- Cette cérémonie symbolique vise à ensoutaner les nouveaux séminaristes. (Buổi lễ mang tính biểu tượng này nhằm cho các chủng sinh mới khoác áo thầy tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, ít dùng và thường xuất hiện trong văn cảnh nói hoặc văn phong có tính chất mỉa mai, hài hước hơn là trong ngôn ngữ trang trọng hay tôn giáo nghiêm túc.
- Il parlait de l'ensoutaner comme d'une vieille tradition familiale. (Hắn ta nói về việc cho nó khoác áo thầy tu như một truyền thống gia đình lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Soutane (danh từ giống cái): Áo chùng thâm, áo dài đen của các giáo sĩ, linh mục.
- Le prêtre porte une soutane noire. (Vị linh mục mặc một chiếc áo chùng thâm đen.)
- Soutanier (danh từ, tính từ - thân mật, thường mang nghĩa xấu): Người mặc áo chùng (chỉ giáo sĩ), có thể hàm ý chỉ trích hoặc mỉa mai.
- Un discours soutanier. (Một bài diễn văn đạo mạo / của một giáo sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Vêtir de la soutane: Mặc áo chùng cho.
- Rendre ecclésiastique (en apparence): Làm cho có vẻ ngoài của một giáo sĩ (về mặt hình thức).
ngoại động từ
- (thân mật; từ hiếm, nghĩa ít dùng) cho khoác áo thầy tu