enswathement
/in'sweiðmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bọc bằng tã lót, sự quấn bằng tã lót: Hành động bao bọc, bọc kín một vật gì đó (thường là một đứa trẻ sơ sinh) bằng tã vải hoặc các lớp vải tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gentle enswathement of the newborn in a soft blanket provided warmth and security. (Sự bọc kín nhẹ nhàng của đứa trẻ sơ sinh trong một chiếc chăn mềm đã mang lại sự ấm áp và an toàn.)
- Ancient mummification involved the careful enswathement of the body in linen strips. (Quá trình ướp xác cổ đại bao gồm việc bọc kín cơ thể một cách cẩn thận bằng các dải vải lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ritual enswathement": sự bọc kín mang tính nghi lễ.
- The ritual enswathement of the sacred artifact was performed by the high priest. (Sự bọc kín mang tính nghi lễ của vật phẩm thiêng liêng được thực hiện bởi vị tư tế trưởng.)
"protective enswathement": sự bọc kín để bảo vệ.
- The protective enswathement of the fragile sculpture prevented damage during transport. (Sự bọc kín để bảo vệ bức tượng mỏng manh đã ngăn ngừa hư hại trong quá trình vận chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Enswathe (động từ): bọc, quấn, bao bọc kín.
- They would enswathe the wound with clean bandages. (Họ sẽ bọc kín vết thương bằng băng gạc sạch.)
Swathe (danh từ/động từ): dải, dải đất; bọc, quấn.
- A swathe of fabric (Một dải vải); to swathe something in cloth (bọc cái gì đó trong vải).
Từ đồng nghĩa
- Wrapping: sự gói, bọc.
- Envelopment: sự bao bọc, phủ kín.
- Bandaging: sự băng bó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự bọc bằng tã lót, sự quấn bằng tã lót