enswathement

/in'sweiðmənt/
Học thuật
Thân thiện
enswathement

A nurse demonstrates the proper enswathement of a newborn baby.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bọc bằng lót, sự quấn bằng lót: Hành động bao bọc, bọc kín một vật đó (thường một đứa trẻ sơ sinh) bằng vải hoặc các lớp vải tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentle enswathement of the newborn in a soft blanket provided warmth and security. (Sự bọc kín nhẹ nhàng của đứa trẻ sơ sinh trong một chiếc chăn mềm đã mang lại sự ấm áp an toàn.)
    • Ancient mummification involved the careful enswathement of the body in linen strips. (Quá trình ướp xác cổ đại bao gồm việc bọc kín cơ thể một cách cẩn thận bằng các dải vải lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ritual enswathement": sự bọc kín mang tính nghi lễ.

    • The ritual enswathement of the sacred artifact was performed by the high priest. (Sự bọc kín mang tính nghi lễ của vật phẩm thiêng liêng được thực hiện bởi vị tế trưởng.)
  • "protective enswathement": sự bọc kín để bảo vệ.

    • The protective enswathement of the fragile sculpture prevented damage during transport. (Sự bọc kín để bảo vệ bức tượng mỏng manh đã ngăn ngừa hư hại trong quá trình vận chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Enswathe (động từ): bọc, quấn, bao bọc kín.

    • They would enswathe the wound with clean bandages. (Họ sẽ bọc kín vết thương bằng băng gạc sạch.)
  • Swathe (danh từ/động từ): dải, dải đất; bọc, quấn.

    • A swathe of fabric (Một dải vải); to swathe something in cloth (bọc cái đó trong vải).
Từ đồng nghĩa
  • Wrapping: sự gói, bọc.
  • Envelopment: sự bao bọc, phủ kín.
  • Bandaging: sự băng bó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

enswathement

A nurse demonstrates the proper enswathement of a newborn baby.

danh từ
  1. sự bọc bằng lót, sự quấn bằng lót