enténébrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dìm trong bóng tối: Làm cho một không gian trở nên tối tăm, thiếu ánh sáng.
- (Nghĩa bóng) Làm cho u sầu, ảm đạm: Làm cho tâm trạng, bầu không khí hoặc một tình huống trở nên buồn bã, nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les volets clos enténébraient la pièce. (Những cánh cửa chớp đóng kín đã dìm căn phòng trong bóng tối.)
- Cette triste nouvelle a enténébré son humeur. (Tin buồn đó đã làm cho tâm trạng anh ấy u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être enténébré": Ở trong trạng thái tối tăm hoặc u sầu.
- Son esprit était enténébré par le doute. (Tâm trí anh ta bị che phủ bởi sự u sầu của nỗi nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ténébreux, ténébreuse (tính từ): tối tăm, huyền bí, u ám.
- Une forêt ténébreuse. (Một khu rừng tối tăm.)
- Ténèbres (danh từ số nhiều): bóng tối dày đặc, cảnh tối tăm.
- Les ténèbres de la nuit. (Bóng tối của màn đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Assombrir: làm tối đi, làm ảm đạm (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Obscurcir: làm tối, che khuất (thường dùng theo nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
- Éclairer: chiếu sáng, làm sáng tỏ.
- Illuminer: rọi sáng, chiếu sáng.
- Égailler: làm vui lên, làm rạng rỡ (tâm trạng).
ngoại động từ
- dìm trong bóng tối
- Salle enténébréephòng chìm trong bóng tối
- (nghĩa bóng) làm cho u sầu