entérovaccin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vacxin uống: Một loại vắc-xin được sản xuất để sử dụng bằng đường uống, thường nhằm phòng ngừa các bệnh lý liên quan đến đường ruột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'entérovaccin est particulièrement utile pour prévenir certaines maladies infantiles. (Vacxin uống đặc biệt hữu ích để phòng ngừa một số bệnh ở trẻ em.)
- Le médecin a recommandé un entérovaccin contre la fièvre typhoïde. (Bác sĩ đã đề nghị một loại vắc-xin uống phòng bệnh thương hàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Administration d'un entérovaccin": Việc sử dụng/tiêm chủng một loại vắc-xin uống.
- L'administration d'un entérovaccin est souvent plus simple que celle d'un vaccin injectable. (Việc sử dụng vắc-xin uống thường đơn giản hơn so với vắc-xin dạng tiêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaccin (nom masculin): vắc-xin (từ tổng quát).
- Vaccin oral (nom masculin): vắc-xin đường uống (cách gọi thông thường khác).
Từ đồng nghĩa
- Vaccin buccal: Vắc-xin dùng qua đường miệng.
- Vaccin par voie orale: Vắc-xin đường uống.
danh từ giống đực
- (y học) vacxin uống