entartrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng cáu, sự hình thành cáu cặn: "entartrage" là danh từ chỉ quá trình hoặc hiện tượng các chất khoáng (chủ yếu là canxi và magiê) kết tủa và bám vào bề mặt bên trong của các thiết bị như nồi hơi, ống dẫn nước nóng hoặc hệ thống làm lạnh, tạo thành một lớp cặn cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'entartrage des canalisations réduit le débit d'eau. (Sự đóng cáu trong đường ống làm giảm lưu lượng nước.)
- Pour éviter l'entartrage de la bouilloire, utilisez de l'eau adoucie. (Để tránh hiện tượng đóng cáu trong ấm đun nước, hãy sử dụng nước đã được làm mềm.)
- L'entartrage est un problème courant dans les régions où l'eau est dure. (Sự đóng cáu là một vấn đề phổ biến ở những vùng có nước cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lutte contre l'entartrage": cuộc chiến chống đóng cáu, các biện pháp ngăn ngừa sự hình thành cáu cặn.
- La lutte contre l'entartrage est essentielle pour maintenir l'efficacité des échangeurs de chaleur. (Việc chống đóng cáu là điều cần thiết để duy trì hiệu quả của các thiết bị trao đổi nhiệt.)
"Taux d'entartrage": tỷ lệ/mức độ đóng cáu.
- Un traitement chimique permet de réduire le taux d'entartrage. (Xử lý hóa học cho phép giảm tỷ lệ đóng cáu.)
Biến thể và từ gần giống
Entartrer (động từ): làm đóng cáu, gây ra sự hình thành cáu cặn.
- L'eau calcaire entartre rapidement les appareils. (Nước có nhiều đá vôi làm các thiết bị nhanh chóng bị đóng cáu.)
Détartrage (danh từ giống đực): sự tẩy cáu, quá trình loại bỏ cáu cặn.
- Le détartrage annuel de la chaudière est obligatoire. (Việc tẩy cáu hàng năm cho nồi hơi là bắt buộc.)
Détartrer (động từ): tẩy cáu, loại bỏ cáu cặn.
- Il faut détartrer la machine à café régulièrement. (Cần phải tẩy cáu cho máy pha cà phê thường xuyên.)
Tartre (danh từ giống đực): cáu, cặn (chất kết tủa cứng).
- Le tartre s'accumule au fond de la bouilloire. (Cáu cặn tích tụ ở đáy ấm đun nước.)
Từ đồng nghĩa
- Incrustation calcaire: sự đóng cặn canxi.
- Dépôt de tartre: sự lắng đọng cáu cặn.
Các cụm từ liên quan
Prévenir l'entartrage: ngăn ngừa sự đóng cáu.
- Ce produit aide à prévenir l'entartrage des tuyauteries. (Sản phẩm này giúp ngăn ngừa sự đóng cáu trong đường ống.)
Sujet à l'entartrage: dễ bị đóng cáu.
- Les résistances chauffantes sont particulièrement sujettes à l'entartrage. (Các thanh gia nhiệt đặc biệt dễ bị đóng cáu.)
danh từ giống đực
- sự đóng cáu (trong nồi hơi)