entartrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm đóng cáu, gây ra sự đóng cáu: Chỉ hành động làm cho cáu (cặn khoáng, chủ yếu là canxi magie) bám vào bề mặt bên trong của các thiết bị như ấm đun, nồi hơi, đường ống nước.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'eau calcaire entartre rapidement les résistances électriques. (Nước cứng nhanh chóng làm đóng cáu trên các thanh đốt điện.)
    • Il faut un adoucisseur pour éviter que l'eau n'entartre les canalisations. (Cần một máy làm mềm nước để tránh việc nước làm đóng cáu trong đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se entartrer" (dạng phản thân): Tự bị đóng cáu.
    • La bouilloire s'est entartrée au bout de quelques mois d'utilisation. (Ấm đun nước đã bị đóng cáu sau vài tháng sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Le tartre (danh từ): Cáu, cặn vôi.

    • Il faut enlever le tartre dans la cafetière. (Cần phải loại bỏ cáu trong bình pha phê.)
  • Entartrage (danh từ): Sự đóng cáu, hiện tượng bị đóng cáu.

    • L'entartrage des appareils réduit leur efficacité. (Hiện tượng đóng cáu trên các thiết bị làm giảm hiệu quả của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Encrasser (với cặn vôi): Làm bám cặn, làm bẩn (đặc biệt bởi cáu).
Từ trái nghĩa
  • Détartrer: Khử cáu, tẩy cáu.
    • Il faut détartrer la machine à laver régulièrement. (Cần phải khử cáu cho máy giặt thường xuyên.)
ngoại động từ
  1. làm đóng cáu
    • Eau qui entartre les chaudières
      nước làm đóng cáunồi hơi

Từ trái nghĩa